1 | | Group policy : management, troubleshooting, and security / Jeremy Moskowitz . - Hoboken, N.J. : John Wiley, 2007. - xxix, 786 tr. : Minh họa ; 25 cm Mã xếp giá: 005.4 M912Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030174, Lầu 2 KLF: 2000005242 |
2 | | GUI bloopers 2.0 : Common user interface design don’ts and dos / Jeff Johnson . - Amsterdam : Elsevier, Morgan Kaufmann pub., 2008. - 407 p Mã xếp giá: 005.4 J427Đăng ký cá biệt: : CNTT21000109 |
3 | | Kết hợp Contourlet và U-net để phân đoạn mạch vành và xác định tình trạng mạch vành : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học máy tính : 8480101 / Tăng Thị Phương Linh ; Phạm Thế Bảo hướng dẫn khoa học . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2022. - vii, 67, [7] tr. : minh họa ; 29 cm Mã xếp giá: 005.4 T164 L76Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100001880 |
4 | | Linux for dummies / Dee-Ann LeBlanc, Melanie Hoag, and Evan Blomquist . - 3rd ed. - Foster City, CA : IDG Books Worldwide, 2001. - xxiv, 387tr. : minh họa ; 24cm + 3 computer optical disc (4 3/4 in) Mã xếp giá: 005.4 L445Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030124, Lầu 2 KLF: 2000005244 |
5 | | Mastering Red Hat Linux Enterprise 3 / Michael Jang . - San Francisco : Sybex, 2004. - xxxii 942 tr. : Minh họa ; 23 cm Mã xếp giá: 005.4 J34Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030114, Lầu 2 KLF: 2000005238 |
6 | | Mastering Windows Vista business : Ultimate, business, and enterprise / Mark Minasi, John P Mueller . - Indianapolis, Ind. : Wiley Pub., 2007. - xl, 1064 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 005.4 M663Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030175, Lầu 2 KLF: 2000005245 |
7 | | Mastering Windows Vista home : premium and basic / Guy Hart-Davis . - Indianapolis : Wiley Pub., 2007. - xxxv, 1042tr. : minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 005.4 H325Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030111, Lầu 2 KLF: 2000005236 |
8 | | Mastering Windows XP registry / Peter Hipson . - San Francisco : Sybex, 2002. - xxi, 662 tr. : Minh họa ; 23 cm Mã xếp giá: 005.4 H667Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030110, Lầu 2 KLF: 2000005237 |
9 | | MCITP : Microsoft Windows Vista desktop support enterprise study guide / Eric Johnson, Eric Beehler . - Indianapolis, Ind. : Wiley Pub., 2007. - xxxix, 431 tr. : Minh họa ; 24cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.) Mã xếp giá: 005.4 J66Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030113, Lầu 2 KLF: 2000005239 |
10 | | MCITP Microsoft Windows Vista : Desktop support consumer study guide / Eric Johnson, Eric Beehler . - 1st ed. - Indianapolis, Ind. : Wiley Pub., 2008. - xxxvi, 509tr. : Minh họa ; 24cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.) Mã xếp giá: 005.4 J66Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030112, Lầu 2 KLF: 2000005240 |
11 | | Operating system concepts essentials / Abraham Silberschatz, Peter Baer Galvin, Greg Gagne . - 2nd ed. - Hoboken, NJ : Wiley, 2014. - xx, 760 pages : color illustrations ; 26 cm Mã xếp giá: 005.4 S582Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005247 |
12 | | Phát hiện bất thường trong ảnh mạch vành : Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên : Mã số đề tài: SV2020-29 / Trần Vĩ Văn chủ nhiệm đề tài ; Quang Ngọc Triệu,...[và nh.ng.khác] tham gia ; Lê Nhị Lãm Thúy hướng dẫn . - Thành phố Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2021. - 48 tr. : minh họa ; 29 cm Mã xếp giá: 005.4 T772 V22Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 4000000210 |
13 | | Phát hiện bất thường trong ảnh mạch vành : Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên : Mã số: SV2020-29 / Trần Vĩ Văn chủ nhiệm đề tài ; Quang Ngọc Triệu,...[và nh.ng.khác] tham gia ; Lê Nhị Lãm Thúy hướng dẫn . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2021. - 47 tr Mã xếp giá: 005.4Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
14 | | Problem-solving in high performance computing : A situational awareness approach with Linux / Igor Ljubuncic . - Waltham, MA : Morgan Kaufmann Pub., Elsevier, 2015. - xxii, 298 p. ; 24 cm Mã xếp giá: 005.4 L789Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000003181 |
15 | | Software++ : Must-Have Skills For Software Engineers / Cory Berg . - 1st Edition. - USA, Las Vegas : CreateSpace Independent Publishing Platform ; 2015. - 93 p. : ill. ; 23 cm. - ( System software and software systems ; Vol. 1 ) Mã xếp giá: 005.4 B493Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005234 |
16 | | Solaris 9 : Sun certified system administrator study guide / Quentin Docter . - San Francisco : Sybex, 2003. - xxxix, 597 tr. : Minh họa ; 23 cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.) Mã xếp giá: 005.4 D637Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030116, Lầu 2 KLF: 2000005233 |
17 | | Teach yourself visually Windows home server / Paul McFedries . - Indianapolis, IN : Wiley Pub., Inc., 2008. - 319tr. : minh họa màu ; 23cm Mã xếp giá: 005.4 M479Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030107, Lầu 2 KLF: 2000005250 |
18 | | UNIX complete / Peter Dyson, Stan Kelly-Bootle, John Heilborn . - San Francisco, CA : Sybex, Inc., 1999. - xxi, 1006 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 005.4 D972Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030115, Lầu 2 KLF: 2000005235 |
19 | | Windows 2000 group policy, profiles, and IntelliMirror / Jeremy Moskowitz . - San Francisco, CA : Sybex, 2001. - xxiv, 518tr. : minh họa ; 23cm Mã xếp giá: 005.4 M912Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030173, Lầu 2 KLF: 2000005243 |
20 | | Windows administration at the command line : for Windows 2003, Windows XP, and Windows 2000 / John Paul Mueller . - Indianapolis, IN : Wiley Publishing, 2006. - xxiv, 528 tr. : minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 005.4 M946Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030172, Lầu 2 KLF: 2000005246 |
21 | | Windows server 2008 : Implementation and administration / Barrie Sosinsky . - Indianapolis, Ind. : Wiley Pub., 2008. - xxvi, 356 tr. : Minh họa; 24 cm Mã xếp giá: 005.4 S731Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030167, Lầu 2 KLF: 2000005248 |
22 | | Windows Vista Resource Kit . T.1 : Nhằm đáp ứng mọi nhu cầu cần thiết khi sử dụng Windows Vista / Nguyễn Minh, Tấn Thông và nhóm tin học thực dụng . - TP. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2009. - 259tr. ; 24cm. - ( Bộ giáo trình công cụ hỗ trợ ) Mã xếp giá: 005.4 N573 M66Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000003885-6 |
23 | | Windows Vista Resource Kit . T.2 : Nhằm đáp ứng mọi nhu cầu cần thiết khi sử dụng Windows Vista / Nguyễn Minh, Tấn Thông và nhóm tin học thực dụng . - TP. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2009. - 287tr. ; 24cm. - ( Bộ giáo trình công cụ hỗ trợ ) Mã xếp giá: 005.4 N573 M66Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000003883-4 |
24 | | Windows Vista Resource Kit . T.3 : Nhằm đáp ứng mọi nhu cầu cần thiết khi sử dụng Windows Vista / Nguyễn Minh, Tấn Thông và nhóm tin học thực dụng . - TP. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2009. - 334tr. ; 24cm. - ( Bộ giáo trình công cụ hỗ trợ ) Mã xếp giá: 005.4 N573 M66Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000003887-8 |