| 1 |  | Toán 2. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 107 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001331-5 |
| 2 |  | Toán 2. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 264 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001336-40 |
| 3 |  | Toán 4. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 119 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001501-5 |
| 4 |  | Toán 4. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 103 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001506-10 |
| 5 |  | Toán 7. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Tuấn Anh, ...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 127 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 510.0712 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001676-80 |
| 6 |  | Toán 7. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Tuấn Anh, ...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 111 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 510.0712 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001671-5 |
| 7 |  | Chuyên đề học tập toán 10 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Phạm Xuân Chung,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 71 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 515.70711 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001961-5 |
| 8 |  | Toán 10. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Phạm Xuân Chung,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 107 tr. ; 7 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 515.70711 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001416-20 |
| 9 |  | Đạo đức 2 / Trần Văn Thắng tổng chủ biên ; Ngô Vũ Thu Hằng, ...[và nh.ng.khác] . - TP.HCM : Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh, 2021. - 71 tr. : Minh họa màu ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 170.071 Đ2Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000455-9 |
| 10 |  | Đạo đức 1 / Lưu Thu Thủy tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Nguyễn Thị Việt Hà, ...[và nh.ng.khác] . - TP.HCM: Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh, 2021. - 79 tr. : Minh họa màu ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 170.071 Đ2Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000400-4 |
| 11 |  | Toán 7 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Tuấn Anh, ...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2022. - 235 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 510.0712 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000711-5 |
| 12 |  | Đạo đức 2 : Sách giáo viên / Trần Văn Thắng tổng chủ biên ; Ngô Vũ Thu Hằng chủ biên ; Nguyễn Thị Việt Hà, ...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - TP. HCM : Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 119 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 170.071 Đ2Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000846-50 |
| 13 |  | Toán 10 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Phạm Xuân Chung,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2022. - 223 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 515.70711 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000891-5 |
| 14 |  | Đạo đức 3 / Nguyễn Thị Mỹ Lộc tổng chủ biên ; Đỗ Tất Thiên chủ biên ; Nguyễn Chung Hải, ...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - TP. HCM : Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2023. - 3 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 170.071 Đ2Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001341-5 |
| 15 |  | Toán 8 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Tuấn Anh, ...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 231 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 510.0712 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000736-40 |
| 16 |  | Toán 11. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Phạm Xuân Chung,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 127 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 515.70711 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001196-200 |
| 17 |  | Đạo đức 3 : Sách giáo viên / Nguyễn Thị Mỹ Lộc tổng chủ biên ; Đỗ Tất Thiên chủ biên ; Nguyễn Chung Hải, ...[và nh.ng.khác] . - TP. HCM : Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 119 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 170.071 Đ2Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001096-100 |
| 18 |  | Toán 3 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2022. - 271 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001091-5 |
| 19 |  | Toán 4 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 267 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001201-5 |
| 20 |  | Chuyên đề học tập toán 11 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Phạm Xuân Chung,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 75 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 515.70711 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001486-90 |
| 21 |  | Đạo đức 4 : Sách giáo viên / Nguyễn Thị Mỹ Lộc tổng chủ biên ; Đỗ Tất Thiên chủ biên ; Nguyễn Chung Hải, ...[và nh.ng.khác] . - TP. HCM : Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2023. - 135 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 170.071 Đ2Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001256-60 |
| 22 |  | Toán 6. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Tuấn Anh, ...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 108 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 510.0712 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001566-70 |
| 23 |  | Toán 6. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Tuấn Anh, ...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 128 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 510.0712 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001561-5 |
| 24 |  | Toán 8. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Tuấn Anh, ...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 123 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 510.0712 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001691-5 |