| 1 |  | Ngữ văn 6. T.2 / Nguyễn Minh Thuyết tổng chủ biên ; Đỗ Ngọc Thống chủ biên ; Bùi Minh Đức,...[và nh.ng. khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Sư phạm TP.HCM, 2023. - 127 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 895.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001576-80 |
| 2 |  | Ngữ văn 6. T.1 / Nguyễn Minh Thuyết tổng chủ biên ; Đỗ Ngọc Thống chủ biên ; Lê Huy Bắc,...[và nh.ng. khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Sư phạm TP.HCM, 2023. - 123 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 895.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001571-5 |
| 3 |  | Chuyên đề học tập Vật lí 11 / Nguyễn Văn Khánh tổng chủ biên kiêm chủ biên; Phạm Thùy Giang, Nguyễn Anh Vinh . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 51 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 530.712 N5Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001496-500 |
| 4 |  | Chuyên đề học tập Tin học 10 : Khoa học máy tính / Hồ Sĩ Đàm tổng chủ biên ; Nguyễn Thanh Thủy chủ biên ; Hoàng Vân Đông, Trần Quốc Long . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2022. - 67 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 004.0712 CĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001871-5 |
| 5 |  | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 / Nguyễn Dục Quang Tổng chủ biên ; Vũ Đình Bảy chủ biên ; Nguyễn Nam Phương, ...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 87 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 373.1 H679Đăng ký cá biệt: 1000001836-40 |
| 6 |  | Địa lí 11 / Lê Thông tổng chủ biên ; Nguyễn Đức Vũ chủ biên ; Nguyễn Hoàng Sơn, Nguyễn Việt Hùng . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 159 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 910.712 Đ5Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001911-5 |
| 7 |  | Chuyên đề học tập Lịch sử 10 / Đỗ Thanh Bình tổng chủ biên ; Nguyễn Văn Ninh chủ biên ; Nguyễn Thị Thế Bình,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 55 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 900.712 C5Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001866-70 |
| 8 |  | Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 / Nguyễn Thị Mỹ Lộc tổng chủ biên ; Phạm Việt Thắng chủ biên; Phạm Thị Hồng Điệp,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 155 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 177.0712 GĐăng ký cá biệt: 1000001801-5 |
| 9 |  | Ngữ văn 10. T.1 / Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống đồng tổng chủ biên ; Vũ Thanh chủ biên ; Bùi Minh Đức,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Huế : Đại học Huế, 2023. - 131 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 895.922071Đăng ký cá biệt: 1000001796-800 |
| 10 |  | Ngữ văn 11. T.1 / Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống đồng tổng chủ biên ; Bùi Minh Đức chủ biên ; Phạm Thị Thu Hiền , Trần Văn Sáng . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 139 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 895.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001946-50 |
| 11 |  | Giáo dục thể chất 10 : Bóng đá / Lưu Quang Hiệp tổng chủ biên ; Đinh Quang Ngọc chủ biên ; Nguyễn Đức Anh,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2022. - 63 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 796.334071Đăng ký cá biệt: 1000001781-5 |
| 12 |  | Công nghệ 10 : Thiết kế và công nghệ / Nguyễn Trọng Khanh tổng chủ biên ; Nguyễn Thế Công chủ biên ; Nguyễn Trọng Doanh,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 115 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 604.20712 Đăng ký cá biệt: 1000001766-70 |
| 13 |  | Mĩ thuật 2 / Nguyễn Thị Đông tổng chủ biên ; Nguyễn Hải Kiên chủ biên ; Phạm Đình Bình, Nguyễn Thị Huyền . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2021. - 83 tr. : Minh họa màu ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.5207 MĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000460-4 |
| 14 |  | Mĩ thuật 1 / Phạm Văn Tuyến tổng chủ biên ; Nguyễn Thị Đông chủ biên ; Phạm Đình Bình, ...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2021. - 79 tr. : Minh họa màu ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.5207 MĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000420-4 |
| 15 |  | Âm nhạc 2 / Lê Anh Tuấn tổng chủ biên kiêm chủ biên; Tạ Hoàng Mai Anh, Nguyễn Thị Quỳnh Mai . - TP.HCM : Đại học Sư Phạm TP Hồ Chí Minh , 2021. - 59 tr ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.87 L43Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000465-9 |
| 16 |  | Giáo dục thể chất 1 / Đặng Ngọc Quang tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Nguyễn Công Trường . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2020. - 95 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.86 Đ18Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000430-4 |
| 17 |  | Tiếng Việt 1 : Sách giáo viên. T.1 / Nguyễn Minh Thuyết tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Hoàng Hòa Bình,... [và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất, có chỉnh lí. - TP. HCM : Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2021. - 251 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.6071 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000806-10 |
| 18 |  | Âm nhạc 4 : Sách giáo viên / Lê Anh Tuấn tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Tạ Hoàng Mai Anh, Nguyễn Thị Quỳnh Mai . - TP.HCM : Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2023. - 83 tr ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.87 L43Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000811-5 |
| 19 |  | Tiếng Việt 3 : Sách giáo viên. T.1 / Nguyễn Minh Thuyết tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đặng Kim Nga đồng chủ biên ; Hoàng Hòa Bình,... [và nh.ng.khác] . - TP. HCM : Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 248 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.6071 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000816-20 |
| 20 |  | Giáo dục thể chất 6 : Sách giáo viên / Lưu Quang Hiệp tổng chủ biên ; Đinh Quang Ngọc chủ biên ; Đinh Khánh Thu,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2021. - 143 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 613.70711 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000851-5 |
| 21 |  | Lịch sử và Địa lí 6 : Sách giáo viên / Đỗ Thanh Bình tổng chủ biên phần lịch sử ; Nguyễn Viết Thịnh đồng tổng chủ biên phần địa lí ; Nguyễn Văn Ninh chủ biên phần lịch sử ; Đỗ Thị Minh Đức chủ biên phần địa lí ; Phạm Thị Kim Anh,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2021. - 212 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 959.707 L6Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000856-60 |
| 22 |  | Giáo dục công dân 7 : Sách giáo viên/ Lưu Quang Hiệp tổng chủ biên ; Bùi Ngọc chủ biên ; Nguyễn Ngọc Tuấn ,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2022. - 176 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 177.0712 GĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000701-5 |
| 23 |  | Khoa học tự nhiên 6 : Sách giáo viên / Mai Sỹ Tuấn tổng chủ biên ; Nguyễn Văn Khánh, Đặng Thị Oanh đồng chủ biên ; Ngô Ngọc Hoa,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2021. - 239 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 500.0712 KĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000866-70 |
| 24 |  | Âm nhạc 7 : Sách giáo viên / Đỗ Thanh Hiên Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Thị Kim Hưng . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Sư phạm TPHCM, 2022. - 107 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 780.7 Đ631Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000726-30 |