| 1 |  | Biện chứng của tự nhiên / PH. Ăng-ghen . - Tái bản. - H. : Chính trị Quốc gia, 2004. - 618tr. ; 20cm Mã xếp giá: 146.32 A587Đăng ký cá biệt: : 2000002445-6, Lầu 1 KLF: 2000046591-3 |
| 2 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.25-P.1 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 758 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 C118Đăng ký cá biệt: : 2000000398, Lầu 1 KLF: 2000050731 |
| 3 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.25-P.2 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 779 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 C118Đăng ký cá biệt: : 2000000397, Lầu 1 KLF: 2000050732 |
| 4 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.26-P.2 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 922tr. ; 22cm Mã xếp giá: 146.3011 C118Đăng ký cá biệt: : 2000001002, Lầu 1 KLF: 2000050734 |
| 5 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.26-P.3 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 929tr. ; 22cm Mã xếp giá: 146.3011 C118Đăng ký cá biệt: : 2000000399, Lầu 1 KLF: 2000050735 |
| 6 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.46-P.2 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1109 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 C118Đăng ký cá biệt: : 2000000372, : CS2TK11000111, Lầu 1 KLF: 2000050760 |
| 7 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.37, Thư từ (Tháng Giêng 1888-Tháng Chạp 1890) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 936tr. ; 22cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000000361, Lầu 1 KLF: 2000050746 |
| 8 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.17, Tháng Bảy 1870-Tháng Hai 1872 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1106 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000000389, Lầu 1 KLF: 2000050723 |
| 9 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.15, Tháng Giêng 1860-Tháng Chín 1864 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1035 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001001, Lầu 1 KLF: 2000050721 |
| 10 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.27, Thư từ (Tháng Hai 1842 - Tháng Chạp 1851) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1074tr. ; 22cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001004, Lầu 1 KLF: 2000050736 |
| 11 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.29, Thư từ (Tháng Giêng 1856 - Tháng Chạp 1859) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1101 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001005, Lầu 1 KLF: 2000050738 |
| 12 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.30, Thư từ (Tháng Giêng 1860- Tháng Chín 1864) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1128 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001008, Lầu 1 KLF: 2000050739 |
| 13 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.33, Thư từ (Tháng Bảy 1870-Tháng Chạp 1874) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1160 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001009, Lầu 1 KLF: 2000050742 |
| 14 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.32, Thư từ (Tháng Giêng 1868- Tháng Bảy 1870) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1263 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001010, Lầu 1 KLF: 2000050741 |
| 15 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.16, Tháng Chín 1864-Tháng Bảy 1870 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1114 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000000391, Lầu 1 KLF: 2000050722 |
| 16 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.19, Tháng Ba 1875-Tháng Năm 1883 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 976 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000000393, Lầu 1 KLF: 2000050725 |
| 17 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.21, Tháng Năm 1883-Tháng Chạp 1889 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1071 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000000394, Lầu 1 KLF: 2000050727 |
| 18 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.28, Thư từ (Tháng Giêng 1852 - Tháng Chạp 1855) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1149 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001006, Lầu 1 KLF: 2000050737 |
| 19 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.31, Thư từ (Tháng Mười 1864- Tháng Chạp 1867) / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1129 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001007, Lầu 1 KLF: 2000050740 |
| 20 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.8, Tháng tám 1851-Tháng ba 1853 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 881tr. ; 22cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001070, Lầu 1 KLF: 2000050714 |
| 21 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.13, Tháng Giêng 1859-Tháng Hai 1860 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 963 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001071, Lầu 1 KLF: 2000050719 |
| 22 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.12, Tháng tư 1856-Tháng Giêng 1859 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H. : Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 1093 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001072, Lầu 1 KLF: 2000050718 |
| 23 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.7, Tháng tám 1849-Tháng sáu 1851 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H.: Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 878tr. ; 22cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001073, Lầu 1 KLF: 2000050713 |
| 24 |  | C.Mác và Ph.Ăng-Ghen toàn tập. T.6, Tháng Mười Một 1848-Tháng bảy 1849 / Nguyễn Đức Bình [và nh. ng. khác] . - H.: Chính trị quốc gia : Sự thật, 2004. - 943tr. ; 22cm Mã xếp giá: 146.3011 CĐăng ký cá biệt: : 2000001074, Lầu 1 KLF: 2000050712 |