| 1 |  | A probability metrics approach to financial risk measures / Svetlozar T. Rachev, Stoyan V. Stoyanov, Frank J. Fabozzi . - Malden, MA : Wiley-Blackwell, 2011. - xvi, 375 tr. ; 23 cm Mã xếp giá: 332.01 R11Đăng ký cá biệt: : 2000001020-1, Lầu 2 KLF: 2000006093 |
| 2 |  | Bài tập xác suất - thống kê ứng dụng / Lê Sĩ Đồng . - Tái bản lần thứ ba. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2012. - 255 tr. ; 21cm Mã xếp giá: 519 L433 Đ68Đăng ký cá biệt: : 2000001860 |
| 3 |  | Bài tập xác suất - thống kê ứng dụng / Lê Sỹ Đồng . - TP. Hồ Chí Minh: Giáo dục , 2009. - 255tr. ; 21cm Mã xếp giá: 519.2076 L433 Đ68Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000043965-9, Lầu 1 KLF: 2000048087, Lầu 1 KLF: TKV09022759, Lầu 1 KLF: TKV09022761-3, Lầu 1 KLF: TKV09022878, Lầu 1 KLF: TKV09022880, Lầu 1 KLF: TKV10023900 |
| 4 |  | Bài tập xác suất - thống kê ứng dụng / Lê Sỹ Đồng . - Tái bản lần 2. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2011. - 255 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 519.2076 L433 Đ68Đăng ký cá biệt: : TUD21000021 |
| 5 |  | Các mô hình xác suất và ứng dụng. Phần 1, Xích Markov và ứng dụng / Nguyễn Duy Tiến . - Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000. - 172 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 517.81 N573 T56Đăng ký cá biệt: : TUD21000002 |
| 6 |  | Compelet convergence and compelet q-th moment convergence for weighted sums of random vectors in Hilbert spaces / Nguyen Van Huan, Che Thi Kim Phung, Nguyen Van Quang . - University of Nis, Serbia : Faculty of Sciences and Mathematics, 2025 2020 Mathematics Subject Clasification" 2025, p. 777-787, |
| 7 |  | Cơ sở lý thuyết Xác suất / Nguyễn Viết Phú, Nguyễn Duy Tiến . - H.: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2004. - 387tr., 24cm Mã xếp giá: 519.2071 N573 P58Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000043940-1 |
| 8 |  | Cơ sở xác suất hiện đại / Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Văn Huấn . - Nghệ An : Đại học Vinh, 2014. - 253 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 519.2 N573 Q13Đăng ký cá biệt: : TUD21000004 |
| 9 |  | Cơ sở xác suất hiện đại : Dùng cho sinh viên đại học, học viên cao học / Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Văn Huấn . - Tái bản lần thứ nhất, có chỉnh lý và bổ sung. - Nghệ An : Đại học Vinh, 2023. - iv, 253 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 519.2 N573 Q13Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000000718, Lầu 1 KLF: 2000040677 |
| 10 |  | Dạy học Xác suất có điều kiện ở lớp 12 theo Chương trình Giáo dục phổ thông môn Toán 2018 / Nguyễn Ái Quốc . - [Kđ.] : [Knxb.], 2022 Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam Tập 18, Số 11, 2022, tr. 40-46, |
| 11 |  | Foundations of modern probability. Vol.1 / Olav Kallenberg . - Third edition. - Cham, Switzerland : Springer, 2021. - xii, 486 pages : illustrations, 24 cm. - ( Probability Theory and Stochastic Modelling 99 ) Mã xếp giá: 519.2 K14Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007511 |
| 12 |  | Foundations of modern probability. Vol.2 / Olav Kallenberg . - Third edition. - Cham, Switzerland : Springer, 2021. - xii, 460 pages : illustrations, 24 cm. - ( Probability Theory and Stochastic Modelling 99 ) Mã xếp giá: 519.2 K14Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007512 |
| 13 |  | Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán / Nguyễn Thanh Sơn, Lê Khánh Luận . - H. : Thống kê , 2008. - 300tr. ; 20cm Mã xếp giá: 519.207 N5Đăng ký cá biệt: : 2000020769-71, : CS2LH12007771, Lầu 1 KLF: 1000007786-95, Lầu 1 KLF: TKV08018609, Lầu 1 TV: GT15051285, Lầu 1 TV: GT15051288, Lầu 1 TV: GT15051290, Lầu 1 TV: GT15051292 |
| 14 |  | Green, Brown, and probability & Brownian motion on the line / Kai Lai Chung . - New Jersey : World Scientific, 2002. - x, 170tr. ; 22cm Mã xếp giá: 519.2 C559Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007504 |
| 15 |  | Introduction to probability and its applications / Richard L. Scheaffer . - 2nd ed. - Boston, MA : Duxbury/Thomson Learning, 1995. - 377tr. ; 24cm Mã xếp giá: 519.2 S314Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007514 |
| 16 |  | Introduction to probability models / Sheldon M. Ross . - 10th ed. - Amsterdam : Academic Press, 2010. - xv, 784 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 519.2 R823Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000034087, Lầu 2 KLF: 2000007510 |
| 17 |  | Introduction to random time and quantum randomness / Kai Lai Chung, Jean-Claude Zambrini . - New ed. - River Edge, N.J. : World Scientific, 2003. - xii, 211 p. ; 23 cm. - ( Monographs of the Portuguese Mathematical Society ; Vol.1 ) Mã xếp giá: 530.15 C559Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000043888-9 |
| 18 |  | Lí thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - H.: Giáo dục, 2001. - 250tr. ; 20cm Mã xếp giá: 519.207 Đ584 G20Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000043918-22, Lầu 1 KLF: 2000043970, Lầu 1 KLF: TKV05009650-6, Lầu 1 KLF: TKV05009658, Lầu 1 KLF: TKV05009660-2, Lầu 1 KLF: TKV05009664-5, Lầu 1 KLF: TKV05009667-75, Lầu 1 KLF: TKV05009677, Lầu 1 KLF: TKV05009679 |
| 19 |  | Modeling the dynamics of life : Calculus and probability for life scientists / Frederick R. Adler . - 3rd ed. - Australia : Brooks/Cole Cengage Learning, 2013. - xx, 930, [8] tr. ; 29 cm Mã xếp giá: 515 A237Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007462 |
| 20 |  | Probability : modeling and applications to random processes / Gregory K. Miller . - Hoboken, NJ : Wiley-Interscience, 2006. - xxiii, 459 tr. : minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 519.2 M648Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000034081, Lầu 2 KLF: 2000007507 |
| 21 |  | Probability and statistics for computer science / James L. Johnson . - Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience, 2003. - xvi, 744 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 004.01 J67Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: TKN11003694, Lầu 2 KLF: 2000005064 |
| 22 |  | Probability, Finance and Insurance : Proceedings of a Worshop at the University of Hong Kong : Hong Kong, 15-17 July 2002 / Tze Leung Lai, Hailiang Yang, Siu Pang Yung biên soạn . - New Jersey : World Scientific, 2004. - ix, 242tr. ; 23cm Mã xếp giá: 519.2 P962Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000034095, Lầu 2 KLF: 2000007508 |
| 23 |  | Probability, statistics, and random processes for engineers / Richard H. Williams . - Pacific Grove, CA : Thomson, Brooks/Cole, 2003. - xii, 372 tr. : Minh họa ; 25 cm Mã xếp giá: 620.001 W7Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008212 |
| 24 |  | Proceedings of the Conference Quantum Probability and Infinite Dimensional Analysis : Burg (Spreewald), Germany, 15-20 March, 2001 / W. Freudenberg biên soạn . - New Jersey : World Scientific, 2003. - xiii, 268tr. ; 23cm. - ( QP-PQ: Quantum probability and white noise analysis Vol. XV ) Mã xếp giá: 530.12 P96Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000003779, Lầu 2 KLF: 2000007630 |