| 1 |  | Hệ thống thông tin vệ tinh. T.1 / Thái Hồng Nhị . - H. : Bưu điện, 2008. - 226tr. : minh họa ; 26cm Mã xếp giá: 621.3825 T364 N58Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000043064-8, Lầu 1 KLF: TKV10025862, Lầu 1 KLF: TKV10025867, Lầu 1 KLF: TKV12031866, Lầu 2 KLF: TKD0906214 |
| 2 |  | Hệ thống thông tin vệ tinh. T.2 / Thái Hồng Nhị . - Hà Nội : Bưu điện, 2008. - 214 tr. : minh họa ; 26 cm Mã xếp giá: 621.3825 T364 N58Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000043069-73, Lầu 1 KLF: TKV10025868, Lầu 1 KLF: TKV10025873, Lầu 1 KLF: TKV12031878 |
| 3 |  | Impact of CCI on performance analysis of downlink satellite-terrestrial systems : Outage probability and ergodic capacity perspective / Nguyen Nhat Tien, Nguyen Hong Nhu,...[et all] . - [Kđ.] : [Knxb], 2022 EURASIP Journal on Wireless Communications and Networking 2022, p. 1-25, |
| 4 |  | Mạng chuyển tiếp lai ghép vệ tinh - mặt đất : Cải thiện độ tin cậy truyền thông hay nâng cao bảo mật thông tin / Từ Lâm Khanh, Trần Công Quang, Nguyễn Hồng Nhu . - [Kđ.] : Thông tin và truyền thông, 2024 Kỷ yếu hội nghị quốc gia lần thứ XXVII về điện tử, truyền thông và công nghệ thông tin 2024, |
| 5 |  | Performance analysis of NOMA-Based hybrid satellite-Terrestrial relay system using mmWave technology / Nhat-Tien Nguyen,...[et all] . - [Kđ.] : [Knxb], 2023 IEEE Access Volume 11,2023, p. 10696-10707, |
| 6 |  | Satellite communications / Dennis Roddy . - 4th ed. - New York : McGraw-Hill, 2006. - xii, 636 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 621.382 R6Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000035225, Lầu 2 KLF: 2000008354 |
| 7 |  | Satellite communications / Timothy Pratt, Charles W. Bostian, Jeremy Allnutt . - 2nd ed. - New York, NY : Wiley, 2003. - xix, 536 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 621.382 P9Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008332 |
| 8 |  | Secrecy performance of scenario with multiple antennas cooperative satellite networks / Nguyen Nhat Tien, Nguyen Hong Nhu, Miroslav Voznak . - [Kđ.] : [Knxb], 2022 Multimedia Communications, Services and Security 2022, p. 1-10, |
| 9 |  | Spaceborne antennas for planetary exploration / edited by William A. Imbriale . - Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience, 2006. - xxi, 570 tr. : minh họa ; 25 cm Mã xếp giá: 629.43 S73Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000035341, Lầu 2 KLF: 2000008782 |