| 1 |  | Administration of physical education and sport programs / Larry Horine, Davia Stotlar . - 5th ed. - Madison, Wis. : Brown & Benchmark, 2004. - xvii, 335 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 796.060973Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000009246 |
| 2 |  | Applied sport psychology : Personal growth to peak performance / Jean M. Williams, editor . - 6th ed. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2010. - xxvi, 614 p. : ill. ; 24 cm Mã xếp giá: 796.01 A648Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000036933 |
| 3 |  | Ảnh hưởng của chất lượng sự kiện thể thao đến ý định quay lại của những người tham gia tại các giải chạy bộ thể thao ở Việt Nam : Vai trò trung gian của sự hài lòng / Chu Chung Cang, Lê Tấn Nam . - Hà Nội : Lao động, 2024 Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia lần thứ III "Định hướng giảng dạy đại học, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ trong kỷ nguyên số" 2024, tr. 297-311, |
| 4 |  | Đi cùng Sea Games 22 / Nguyễn Ngọc Hạnh . - T.P. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2003. - 182tr. ; 19cm Mã xếp giá: 915.904 N5Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000029427 |
| 5 |  | Đổi mới phương pháp dạy-học theo hướng tích cực hóa hoạt động người học các môn: Lí luận và phương pháp giáo dục thể chất, thể dục, điền kinh, bơi lội và đá cầu : Sách trợ giúp giảng viên CĐSP-trao đổi kinh nghiệm / Nguyễn Viết Minh chủ biên [và nh. ng. khác] . - H. : Đại học Sư phạm, 2007. - 382tr. : minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 796.0711 Đ657Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000012438-47, Lầu 1 TV: GT07043389-90, Lầu 1 TV: GT07043393-4, Lầu 1 TV: GT07043396 |
| 6 |  | Extracurricular sports : Popular contents and forms among students in the dormitory of Vietnam National University Ho Chi Minh City / Mai Van Ngoan, Nguyen Quang Son,...[et all] . - [Kđ.] : [KNxb.], 2023 European Journal of Physical Education and Sport Science Vol. 10, Issue 4, 2023, p. 79-87, |
| 7 |  | Fantasy football and mathematics : A resource guide for teachers and parents / Dan Flockhart . - San Francisco, CA : Jossey-Bass, 2007. - xxvii, 194 tr. : Minh họa ; 28 cm Mã xếp giá: 793.74 F62Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000036965, Lầu 2 KLF: 2000009394 |
| 8 |  | Fantasy soccer and mathematics : A resource guide for teachers and parents / Dan Flockhart . - San Francisco, CA : Jossey-Bass, 2007. - xxvii, 192 tr. : Minh họa ; 28 cm. - ( Fantasy sports and mathematics series ) Mã xếp giá: 793.74 F62Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000036966, Lầu 2 KLF: 2000009393 |
| 9 |  | Fantasy soccer and mathematics : A resource guide for teachers and parents : Student workbook / Dan Flockhart . - San Francisco, CA : Jossey-Bass, 2007. - xxvii, 148 tr. : |b ill. ; 28 cm. - ( Fantasy sports and mathematics series ) Mã xếp giá: 793.74 F62Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000036964, Lầu 2 KLF: 2000009392 |
| 10 |  | Hard fought victories : Women coaches making a difference / Sara Gogol . - Terre Haute, Ind. : Wish Pub. , 2002. - xi, 272 tr. : Hình ảnh ; 22 cm Mã xếp giá: 796.07 G61Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000036932, Lầu 2 KLF: 2000009247 |
| 11 |  | The female athlete : Reach for victory / Matt Brzycki,...[và nhg.ng.khác] . - Terre Haute, IN : Wish Pub., 2005. - viii, 197 tr. : Minh họa ; 26cm Mã xếp giá: 796.08 T37Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000009248 |
| 12 |  | The fight of the century : Ali vs. Frazier March 8, 1971 / Michael Arkush . - Hoboken, N.J. : John Wiley, 2008. - x, 257tr. ; 23cm Mã xếp giá: 796.830974Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000037001, Lầu 2 KLF: 2000009276 |
| 13 |  | The physical education teacher’s book of lists / Marian D. Milliken . - San Francisco, CA : Jossey-Bass, 2001. - xxi, 292 tr. ; 28 cm Mã xếp giá: 613.7 M654Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000034611, Lầu 2 KLF: 2000008090 |
| 14 |  | Ứng dụng một số bài tập nâng cao hiệu quả di chuyển bước chân cho nữ vận động viên đội tuyển cầu lông Trường Đại học Sài Gòn : Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở : Mã số : CSB2022-30 / Nguyễn Đỗ Minh Sơn chủ nhiệm ; Lê Ngọc Long tham gia . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2023. - 102, [67] tr. : minh họa ; 29cm Mã xếp giá: 796.345071Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 4000000298 |