| 1 |  | A path to combinatorics for undergraduates : Counting strategies / Titu Andreescu, Zuming Feng . - Boston : Birkhäuser, 2004. - xviii, 228 p. : ill. ; 23 cm Mã xếp giá: 511.6 A558Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000034511 |
| 2 |  | Combinatorial materials science / Balaji Narasimhan, Surya K. Mallapragada, Marc D. Porter biên soạn . - Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience, 2007. - xii, 233tr. : minh họa ; 25cm Mã xếp giá: 620.1 C729Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000035151, Lầu 2 KLF: 2000008220 |
| 3 |  | Introduction to enumerative combinatorics/ Bóna, Miklós . - 1st ed. - N.Y.: McGraw-Hill, 2007. - xvi, 526tr.; 24cm Mã xếp giá: 511.6 B698Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007396 |
| 4 |  | Nghiên cứu chế tạo và đánh giá khả năng xúc tác quang của vật liệu tổ hợp Nano Tio2 với Graphene/Graphene oxit : Luận văn thạc sĩ : 8440119 / Đoàn Ngọc Thành ; Nguyễn Xuân Sáng, Võ Quang Mai hướng dẫn khoa học . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2019. - ix, 62 tr. ; 29 cm + 1 CD-ROM Mã xếp giá: 541.369 Đ6Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100003722 |
| 5 |  | Soft multihadron dynamics / W. Kittel, E.A. De Wolf . - Hackensack, NJ : World Scientific, 2005. - xv, 652 p. : ill. ; 24 cm Mã xếp giá: 539.7 K62Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000000027-9 |
| 6 |  | The construction of optimal stated choice experiments : Theory and methods / Deborah J. Street, Leonie Burgess . - Hoboken, N.J. : Wiley, 2007. - xix, 312tr. : Minh họa ; 25 cm Mã xếp giá: 511 S915Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033884, Lầu 2 KLF: 2000007385 |
| 7 |  | Tìm hiểu Đại số tổ hợp phổ thông/ Ngô Thúc Lanh . - In lần thứ 2. - H.: Giáo dục; 1997. - 126tr. : 20cm Mã xếp giá: 512.07 N569 L29Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000043552 |