| 1 |  | A dictionary of ecology / Michael Allaby . - 3rd ed. - N.Y.;Oxford : Oxford University Press, 2005. - 473tr.: minh họa ; 20cm. - ( Oxford paperback reference ) Mã xếp giá: 577.03 A41Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000034580, Lầu 1 KLF: 2000038282, Lầu 2 KLF: 2000007697 |
| 2 |  | A guide for desert and dryland restoration : New hope for arid lands / David A. Bainbridge . - Tucson, Ariz : Society for Ecological Restoration International ; Washington, DC : Island Press, 2007. - xvi, 391 tr. : Minh họa, bản đồ ; 27 cm Mã xếp giá: 631.60915BĐăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008650 |
| 3 |  | Agroecology and strategies for climate change / Eric Lichtfouse biên soạn . - New York : Springer, 2012. - vi, 335 tr. : Minh họa ; 24 cm. - ( Sustainable agriculture reviews 2210-4410 ; Vol. 8 ) Mã xếp giá: 577.5 A281Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007699 |
| 4 |  | Bridging scales and knowledge systems : Concepts and applications in ecosystem assessment / Walter V. Reid,...[và nh.ng.khác] . - Washington [DC] : Island Press, 2006. - xii, 351 tr. : Minh họa, bản đồ (1 phần màu) ; 24 cm Mã xếp giá: 333.95 B61Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000006416 |
| 5 |  | Cities and climate change : Responding to an urgent agenda / Daniel Hoornweg,...[và nh.ng.khác] biên soạn . - Washington, D.C. : World Bank, 2011. - xiv, 306 tr. : Minh họa, bản đồ ; 23 cm. - ( Urban development series ) Mã xếp giá: 307.76 C58Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005906 |
| 6 |  | Cơ sở khoa học trong công nghệ bảo vệ môi trường. T.1, Sinh thái học và môi trường / Lương Đức Phẩm,...[và nh.ng. khác] . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2009. - 464tr. : Minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 628 C652Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000040548 |
| 7 |  | Du lịch sinh thái tại Vịnh Hạ Long: Cơ hội và thách thức trong vấn đề bảo tồn môi trường tự nhiên : Khóa luận tốt nghiệp ngành Việt Nam học / Trần Ngọc Quế Trâm , Võ Thị Thanh Thắm ; Nguyễn Thị Lan Hạnh hướng dẫn . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2025. - ix, 113 tr. ; 29cm Mã xếp giá: 915.9597 T772 T77Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3000002529 |
| 8 |  | Đánh giá nhận thức của sinh viên Trường Đại học Sài Gòn trong hoạt động bảo tồn hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ : Mã số đề tài : SV2023-23 / Đoàn Trọng Kha chủ nhiệm đề tài , Lê Thị Thanh Trang [và nh.ng.khác] tham gia ; Nguyễn Thị Ngọc Thảo hướng dẫn . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2024. - iv, 161, [5] tr. : minh họa màu ; 29 cm Mã xếp giá: 577.30711 Đ631 K45Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 4000001685 |
| 9 |  | Ecology / William D. Bowman, Sally D. Hacker, Michael L. Cain . - 4th ed. - Sunderland, Massachusetts : Sinauer Associates, Inc., 2018. - xxv, 594, AN-37, G-14, C-4, LC-27, I-35 pages : color illustrations, color maps ; 29 cm Mã xếp giá: 577 B784Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007694 |
| 10 |  | Ecology : concepts and applications / Manuel C. Molles, Jr . - 4th ed. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2008. - xx, 604 tr. : minh họa màu ; 28 cm Mã xếp giá: 577 F799Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007695 |
| 11 |  | Ecosystems and human well-being : Policy responses : Findings of the Responses Working Group of the Millennium Ecosystem Assessment / Kanchan Chopra,...[và.nh.ng.khác] . - Washington, DC : Island Press, 2005. - xxi, 621 tr. : Minh họa, bản đồ (1 phần màu) ; 28 cm. - ( The Millemmium Ecosystem Assessment series ; Vol.3 ) Mã xếp giá: 333.95 E19Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000006419 |
| 12 |  | Ecosystems and human well-being. Vol.2, Scenarios : Findings of the Scenarios Working Group, Millennium Ecosystem Assessment / Steve R. Carpenter,...[và.nh.ng.khác] . - Washington, DC : Island Press, 2005. - xxv, 560 tr. : Minh họa (1 phần màu), bản đồ ; 29 cm. - ( The Millemmium Ecosystem Assessment series ; Vol. 2 ) Mã xếp giá: 333.95 E19Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000031865, Lầu 2 KLF: 2000006417 |
| 13 |  | Ecosystems and human well-being. Vol.4, Multiscale assessments : Findings of the Sub-global Assessments Working Group of the Millennium Ecosystem Assessment / Doris Capistrano,...[và.nh.ng.khác] . - Washington, DC : Island Press, 2005. - xix, 388 tr. : Minh họa, bản đồ (1 phần màu) ; 29 cm. - ( The Millemmium Ecosystem Assessment series ; Vol.4 ) Mã xếp giá: 333.95 E19Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000031863-4, Lầu 2 KLF: 2000006418 |
| 14 |  | Ecotourism / David A. Fennell . - Fifth edition. - London ; New York, NY : Routledge, 2020. - xv, 382 p. : ill. ; 25 cm Mã xếp giá: 338.4791 FĐăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000022635 |
| 15 |  | Essentials of ecology / G. Tyler Miller, Scott E. Spoolman . - 7th ed. - Australia : Cengage Learning, 2015. - xxviii, 275, [103] tr. : Minh họa, bản đồ ; 28 cm Mã xếp giá: 577 M648Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007696 |
| 16 |  | Freshwater ecoregions of Africa and Madagascar : A conservation assessment / Michele L. Thieme ... [và nh. ng. khác] . - Washington : Island Press, 2005. - xxi, 431 tr. : Minh họa, bản đồ (1 phần màu) ; 28 cm Mã xếp giá: 333.952 F8Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000006422 |
| 17 |  | Giáo trình môi trường và con người / Lê Thị Thanh Mai biên soạn . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TPHCM, 2005. - 270 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 363.7 G434Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000011039 |
| 18 |  | Giáo trình sinh thái học động vật có xương sống ở cạn / Lê Vũ Khôi, Hoàng Trung Thành . - Hà Nội: Giáo dục Việt Nam, 2011. - 311 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 596 L477 KĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000007969-71 |
| 19 |  | Giải pháp phát triển loại hình du lịch Homestay tại cụm cù lao An Bình - Vĩnh Long / Nguyễn Quốc Nghi; Phan Văn Phùng . - T.P. Hồ Chí Minh : Đại học Sài Gòn, 2010 Khoa học Đại học Sài Gòn Số 04/2010, |
| 20 |  | Hollow-architeced CO3O4 for enhancing Oxone activation to eliminate an anesthetic, benzocaine, from water : A structute-property investigation with degradation pathway and eco-toxicity / Xin-Yu Jiang, Young-Kwon Park,...[et all] . - [Kđ.] : [KNxb], 2023 Journal of the Taiwan Institude of Chemical Engineers 2023, p. 1-10, |
| 21 |  | Human geography : Landscapes of human activities / Jerome D. Fellmann, Arthur Getis, Judith Getis; with contributions by Michael J. Hawkins and Christopher A. Airries . - 9th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007. - xviii, 553 tr. : Minh hoạ, bản đồ ; 28 cm Mã xếp giá: 304.2 F317Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005829 |
| 22 |  | Living in the environment / G. Tyler Miller, Scott E. Spoolman . - 17th ed. - Belmont, CA : Brooks/Cole, Cengage Learning, 2012. - xxiv, 376 [100] pages : illustrations (some color) ; 28 cm Mã xếp giá: 301.31 M64Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005806 |
| 23 |  | Living in the environment / G. Tyler Miller, Scott E. Spoolman . - AP* Edition. - Belmont, CA : Brooks/Cole, Cengage Learning, 2012. - liii, 675 [108] pages : color illustrations ; 28 cm Mã xếp giá: 301.31 M64Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005807 |
| 24 |  | Môi trường và con người / Mai Đình Yên . - H. : Nxb.Giáo Dục , 1997. - 126tr.; 20cm Mã xếp giá: 304.2 M217Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: TKV06016484 |