1 |  | Fundamentals of computer organization and architecture / Mostafa Abd-El-Barr, Hesham El-Rewini . - 2nd ed. - Hoboken, N.J. : Wiley, 2005. - xiv, 273 p. : ill. ; 24 cm Mã xếp giá: 004.22 A13Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005086 |
2 |  | Giáo trình kỹ thuật chiếu sáng / Dương Lan Hương . - Tái bản lần nhất, có sửa chữa, bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2016. - 290 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 621.32 D928 H96Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000008108-12 |
3 |  | Linear networks and systems : Alogrithms and computer-aided implementations : Problem solutions / Wai-Kai Chen . - Singapore : World Scientific, 1993. - xv, 457tr. : Minh họa ; 23cm Mã xếp giá: 621.319 C5Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008249 |
4 |  | Nghiên cứu mô hình mạng vô tuyến chuyển tiếp song công (Full-Duplex) với kỹ thuật đa truy cập không trực giao (Noma): Thu năng lượng và tối ưu điện năng : CSB2023-09 / Dương Hiển Thuận chủ nhiệm đề tài , Nguyễn Xuân Tiên tham gia . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2024. - viii, 57 tr. : Minh họa màu ; 29cm Mã xếp giá: 621.384 D928 T53Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 4000001735 |
5 |  | Nghiên cứu và phân tích ảnh hưởng kênh truyền tác động đến hiệu năng mô hình mạng vô tuyến với giao thức đa truy nhập không trực giao (NOMA) : Mã số : CSB2022-50 : Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường / Nguyễn Hồng Nhu chủ nhiệm đề tài ; Nguyễn Thị Hậu , Nguyễn Thị Thu Hằng tham gia . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2024. - vi, 54 tr. : minh họa ; 29 cm Mã xếp giá: 621.38 N57Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 4000001538 |
6 |  | Production system technology / Henry R. Harms, Dennis Kroon . - California : Glencoe/McGraw-Hill, 1992. - 598tr. ; 26cm Mã xếp giá: 621.381 H2Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008274 |
7 |  | Spatial error analysis : A unified, application-oriented treatment / David Y. Hsu . - New York : IEEE Press, 1999. - xvii, 217 tr. : Minh họa ; 26 cm Mã xếp giá: 621.3 H873Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000035184, Lầu 2 KLF: 2000008238 |