| 1 |  | Đánh giá hoạt động thẩm định dự án đầu tư tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Sài Gòn : Khoá luận tốt nghiệp / Đinh Thị Tường Vy ; Nguyễn Chí Đức hướng dẫn . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2023. - xiii, 83tr. : Minh họa màu ; 29 cm Mã xếp giá: 332.66 Đ58Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3000000074 |
| 2 |  | Đổi mới kinh tế và phát triển / Vũ Tuấn Anh ch. b . - Hà Nội : Khoa học xã hội, 1994. - 208 tr. ; 19 cm Mã xếp giá: 330.9597 VĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000026029-32 |
| 3 |  | Effective project management / James P. Clements, Jack Gido . - Australia : Thomson South-Western, 2006. - xviii, 462tr. : Minh hoa5 ; 26cm + 1 CD Mã xếp giá: 658.404 C6Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008919 |
| 4 |  | Facilitating the project lifecycle : the skills & tools to accelerate progress for six sigma and project teams / Janet A. Means, Tammy Adams . - San Francisco : Jossey-Bass, 2005. - xxi, 392tr. : minh họa ; 28cm + 1 CD-ROM (4/34 in) Mã xếp giá: 658.4 M483Đăng ký cá biệt: : 2000017984, Lầu 2 KLF: 2000008865 |
| 5 |  | Giáo trình quản lý dự án / Từ Quang Phương chủ biên . - Tái bản lần thứ 5, có sửa đổi bổ sung. - Hà Nội : Đại học kinh tế quốc dân, 2012. - 326 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 658.4092 TĐăng ký cá biệt: : 2000001946, : 2000011115, : 2000017210 |
| 6 |  | Giáo trình Quản trị dự án / Trần Ngọc Lâm chủ biên . - Hà Nội : Kinh tế - Tài chính, 2026. - 622 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 332.678Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014725-9 |
| 7 |  | Information technology project management / Kathy Schwalbe . - 9th ed. - Singapore : Cengage Learning, 2018. - xxiii, 560, [24] p. : ill. ; 23 cm Mã xếp giá: 658.404 S3Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000015242 |
| 8 |  | International Project Management / Bennet P. Lientz, Kathryn P. Rea . - New Yorl, NY : Academic Press/Elsevier Science, 2003. - xix, 277 p. : ill. ; 23 cm Mã xếp giá: 658.4 L716Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008859 |
| 9 |  | Kinh tế các nước trong khu vực - kinh nghiệm và phát triển / Nguyễn Thị Luyến ch.b ; Nguyễn Thị Quy, Đinh Thị Thơm . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 1996. - 220 tr. ; 19 cm Mã xếp giá: 330.95 K51Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000026336 |
| 10 |  | Lập, thẩm định, phê duyệt, quản lý và Điều hành dự án đầu tư xây dựng / Thái Bá Cẩn . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa bổ sung. - Hà Nội : Tài chính, 2022. - 899 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 332.0414Đăng ký cá biệt: : 2000049601-2 |
| 11 |  | Managing complex systems : thinking outside the box / Howard Eisner . - Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience, 2005. - xii, 201 tr. : minh họa ; 25 cm Mã xếp giá: 658.4 E36Đăng ký cá biệt: : 2000017969, Lầu 2 KLF: 2000008828 |
| 12 |  | Managing projects with Microsoft Project 2000 /cGwen Lowery, Teresa Stover . - New York : J.Wiley, 2001. - xvi, 464tr. : Minh hoạ ; 24 cm Mã xếp giá: 658.404 L9Đăng ký cá biệt: : 2000017258, Lầu 2 KLF: 2000008922 |
| 13 |  | Những rào cản trong ứng dụng Vật liệu Xanh vào công trình xây dựng tại Việt Nam : Đề án thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh : 8340101 / Nguyễn Hoàng Duy ; Lê Nguyễn Bình Minh hướng dẫn khoa học . - Tp.Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2024. - xi, 133, [57] tr. : minh họa ; 29 cm Mã xếp giá: 658.7 N573Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100004664 |
| 14 |  | Painless project management : A step-by-step guide for planning, executing, and managing projects / Pamela McGhee, Peter McAliney . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2007. - x, 252 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 658.4 M478Đăng ký cá biệt: : 2000018002, Lầu 2 KLF: 2000008864 |
| 15 |  | PMP : Project management professional exam study guide / Kim Heldman . - 4th ed. - Indianapolis, Ind. : Wiley Pub., 2007. - 594 tr. : Minh họa ; 24 cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.) Mã xếp giá: 658.4 H474Đăng ký cá biệt: : 2000017697, Lầu 2 KLF: 2000008841 |
| 16 |  | PMP/CAPM exam preparation guide / Thomas Sheffrey . - Hoboken, N.J. : Wiley, 2006. - vi, 225 tr. : Minh họa ; 28 cm Mã xếp giá: 658.404076Đăng ký cá biệt: : 2000017261, Lầu 1 KLF: TKN11003381, Lầu 2 KLF: 2000008923 |
| 17 |  | Project management : A Stragetic Managerial Approachs / Jack R. Meredith, Scott M. Shafer . - 11th.ed. - Hoboken, N.J. : Wiley, 2022. - xii, 522tr. : Minh họa ; 25 cm Mã xếp giá: 658.404 M5Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000012086 |
| 18 |  | Project management : A systems approach to planning, scheduling, and controlling / Harold Kerzner . - 11th ed. - New York : John Wiley & Sons, 2013. - xxvii, 1264 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 658.4 K39Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008851 |
| 19 |  | Project management : Case stidies / Harold Kerzner . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2006. - xi, 659 tr. : Minh họa ; 23 cm Mã xếp giá: 658.404 K4Đăng ký cá biệt: : 2000017256, Lầu 1 KLF: TKN11003433, Lầu 2 KLF: 2000008921 |
| 20 |  | Project Management : The Managerial Process / Erik W. Larson, Clifford F. Gray . - 7th ed. - NY : McGraw-Hill Higher Education, 2018. - xxii, 659 p. : ill. ; 26 cm Mã xếp giá: 658.4 L336Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008856 |
| 21 |  | Project management for business professionals : a comprehensive guide / edited by Joan Knutson . - New York : John Wiley, 2001. - xxvii, 596 tr. : minh họa ; 25 cm Mã xếp giá: 658.4 P962Đăng ký cá biệt: : 2000017076, Lầu 2 KLF: 2000008879 |
| 22 |  | Quản lý dự án công nghệ thông tin . - Tp. Hồ Chí Minh, 2010. - 170 tr Mã xếp giá: 004.068 Q1Đăng ký cá biệt: 7000000003 |
| 23 |  | Quản trị dự án đầu tư / Nguyễn Xuân Thủy, Trần Việt Hoa, Nguyễn Việt Ánh . - Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2010. - 291 tr. : Minh hoạ; 21 cm Mã xếp giá: 658.5 N573Đăng ký cá biệt: : QTKD20000080 |
| 24 |  | Strategic project management made simple : Practical tools for leaders and teams / Terry Schmidt . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2009. - xix, 251 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 658.401 S3Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008905 |