| 1 |  | Application of digital technology in sustainable marine economic development in Vietnam / Tran Thi Thanh Hoa . - [Kđ.] : Transport Publishing House, 2025 Proceedings Cires 2025 "International conferrence on interdisciplinary research on environmental, social, and governance strategies for the sustainable development goals" 2025, p. 9-17, |
| 2 |  | Asian and Pacific Coasts 2003 : Proceedings of the 2nd international conference : Makuhari, Japan, 29 February-4 March 2004 / Yoshimi Goda, Wataru Kioka, Kazuo Nadaoka biên soạn . - New Jersey : World Scientific, 2004. - xv, 287tr. : Minh họa ; 26cm + 1CD-ROM Mã xếp giá: 551.46 N53Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007779 |
| 3 |  | Biển Đông trong tầm nhìn chiến lược của Trung Quốc : 10 năm nhìn lại (2012 - 2022) - Từ chính sách đến thực thi : Sách chuyên khảo / Bùi Thị Thu Hiền chủ biên . - Hà Nội : Chính trị Quốc gia sự thật, 2023. - 399 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 327.120951 B932 H63Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000049057-9 |
| 4 |  | Biển, đảo Việt Nam : Nguồn cội từ bao giờ / Quý Lâm tuyển chọn và hệ thống . - Hà Nội : Hồng Đức, 2015. - 406 tr. : Minh hoạ ; 27 cm Mã xếp giá: 306.09597Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Blackbeard : America’s most notorious pirate / Angus Konstam . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2006. - xiv, 322 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 975.5 K82Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000038379, Lầu 2 KLF: 2000009683 |
| 6 |  | Các nền văn hóa biển ở Việt Nam / Phạm Đức Dương chủ biên . - Hà Nội : Tri thức, 2024. - 238 tr. : Minh hoạ ; 23 cm Mã xếp giá: 959.701 P534 D93Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Cảnh quan ngôn ngữ tại đường Thái Văn Lung (Quận 1- Thành phố Hồ Chí Minh) : Luận văn thạc sĩ Ngôn ngữ học : 8229020 / Lê Thị Phương Thảo ; Lê Minh Hà hướng dẫn khoa học . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2021. - viii, 168, [9] tr. : minh họa màu ; 29 cm Mã xếp giá: 495.92207 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100003983 |
| 8 |  | Cơ sở tài nguyên và môi trường biển / Nguyễn Chu Hồi . - H.: Đại học quốc gia Hà Nội, 2005. - 306tr. 20cm Mã xếp giá: 551.4601711 N573H68Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000041827-31 |
| 9 |  | Experience in developing marine economy in regional linkage and lessons for Quang Ngai province / Tran Thi Thanh Hoa . - Hà Nội : Giao thông vận tải, 2025 Kỷ yếu hội nghị các nhà khoa học trẻ, học viên cao học và nghiên cứu sinh lần thứ hai - Năm 2025 2025, p. 276-285, |
| 10 |  | Giáo dục chủ quyền biển đảo biên giới quốc gia dùng trong nhà trường (Hỏi - Đáp) / Phan Ngọc Huyền, Nguyễn Thị Thu Thuỷ, Trần Đức Anh Sơn . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2015. - 160 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 320.150959Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000024912-4 |
| 11 |  | Havest of the Sea / Walter Buehr . - N.Y.: William Morrow and Co., 1955. - 95p., 20cm Mã xếp giá: 808.0683 B928Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000037457 |
| 12 |  | Hoàn thiện thể chế cho phát triển kinh tế biển trong bối cảnh mới / Tống Thị Hạnh . - [Kđ.] : [KNxb], 2024 Kỷ yếu hội thảo đề tài cấp Bộ "Phát triển kinh tế biển vùng duyên hải Bắc Bộ trong bối cảnh mới" 2024, tr. 62-65, |
| 13 |  | Khảo cổ học biển đảo Việt Nam : Tiềm năng và triển vọng / Lâm Thị Mỹ Dung, Đặng Hồng Sơn đồng chủ biên . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018. - 757 tr. : Minh hoạ ; 24 cm Mã xếp giá: 959.7 L213 D92Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 14 |  | Kinh tế biển của huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre giai đoạn 2010 - 2019 : Luận văn thạc sĩ Khoa học : 8229013 / Nguyễn Văn Hiếu ; Trần Thị Thái Hà hướng dẫn khoa học . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2020. - vi, 106 tr. : Ảnh màu minh họa ; 29 cm + 1 CD-ROM Mã xếp giá: 338.09597 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100002275 |
| 15 |  | Kinh tế biển tỉnh Bình Thuận (2008-2018) : Luận văn thạc sĩ Khoa học : 8229013 / Đặng Thị Mỹ Luyến ; Nguyễn Đức Hòa hướng dẫn khoa học . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2020. - x, 156 tr. : Ảnh màu minh họa ; 29 cm + 1 CD-ROM Mã xếp giá: 338.09597 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100002274 |
| 16 |  | Lãnh thổ Việt Nam : Lịch sử & pháp lý / Trần Công Trục . - Hà Nội : Thông tin và Truyền thông ; 2021. - 346 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 320.109597 T772 T87Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000049885-7 |
| 17 |  | Lịch sử văn hóa biển Việt Nam : Sách chuyên khảo / Nguyễn Chí Bền . - Hà Nội : Khoa học xã hội, 2024. - 415 tr. : Minh hoạ ; 24 cm Mã xếp giá: 959.701 N573 B46Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000023633 |
| 18 |  | Maritime security policy of India in early 21st century : Vietnam's perception of its implication on the Asia-Pacific region / Vo Van That, Le Tung Lam, Ta Quang Trung . - [Kđ] : [KNxb], 2023 Journal of International Studies Vol 19, 2 August 2023, tr.67-92, |
| 19 |  | Người Việt với biển / Nguyễn Văn Kim . - Hà Nội : Thế giới, 2020. - 658 tr. : Minh hoạ ; 24 cm Mã xếp giá: 959.7Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Quantitative analysis of marine biological communities : field biology and environment / Gerald J. Bakus . - Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience, 2007. - xv, 435tr. : minh họa ; 25cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.) Mã xếp giá: 578.77 B16Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000034603, Lầu 2 KLF: 2000007702 |
| 21 |  | Quản lý và khai thác tiềm năng tài nguyên biển đảo Cù Lao Chàm (Thành phố Hội An, tỉnh Quảng nam) trong phát triển du lịch bền vững / Đào Vĩnh Hợp . - Hà Nội : Khoa học tự nhiên và công nghệ, 2023 Hội thảo khoa học quốc gia "Phát triển và quản lý bền vững tài nguyên và môi trường : Từ miền núi tới ven biển" 2023, tr. 338-346, |
| 22 |  | Reed's skipper's handbook : for sail and power / Malcolm Pearson . - 4th ed. - Camden, Maine [etc.] : Intern. Marine/McGraw-Hill, 2005. - iv,172tr. : minh họa màu ; 16cm Mã xếp giá: 623.89 P36Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008747 |
| 23 |  | Salty dogs / Jean M. Fogle . - Hoboken, NJ : Wiley Pub., 2007. - [108] tr. : Minh họa màu ; 21 cm Mã xếp giá: 636.7 F656Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000035379, Lầu 2 KLF: 2000008670 |
| 24 |  | Selling cruises / Claudine Dervaes . - 2nd ed.. - Clifton Park, NY : Thomson/Delmar Learning, 2003. - vi, 152 tr. : Minh họa, bản đồ ; 28 cm Mã xếp giá: 910.4 D438Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000038219-20, Lầu 2 KLF: 2000009580 |