Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  21  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cấu trúc lập luận phủ định kép trong tiểu thuyết Mong manh hoa tuyết của Tanizaki Jun’ichirou : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học : 8229020 / Nguyễn Thụy Nguyệt Quế ; Nguyễn Thị Thu Hằng , Phan Tuấn Ly hướng dẫn khoa học . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2026. - vii, 186 tr. : minh họa ; 29 cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N573 Q13
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100005309
  • 2 Đại từ điển Tiếng Việt / Nguyễn Như Ý chủ biên . - H.: Văn hóa Thông tin, 1998. - 1891tr.; 26cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N573 Y11
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001349, Lầu 1 KLF: 2000047424, Lầu 2 KLF: 2000007018
  • 3 Gốc và nghĩa từ Việt thông dụng / Vũ Xuân Thái . - Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 1999. - 1027 tr
  • Mã xếp giá: 495.9223 V
  • Đăng ký cá biệt: 7000000308
  • 4 Gốc và nghĩa từ Việt thông dụng/ Vũ Xuân Thái . - H.: Văn hóa Thông tin, 1998. - 1025tr.: 20cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 V
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007023-4
  • 5 Hiện tượng trộn mã ngôn ngữ Việt – Anh trong giao tiếp của sinh viên Trường Đại học Văn Hiến : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học : 8229020 / Nguyễn Phương Loan ; Phan Thị Hà , Ngô Tuyết Phượng hướng dẫn khoa học . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2026. - x, 179 tr. : minh họa ; 29 cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N573 L80
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100005316
  • 6 Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng . - H. : Sự thật, 1983. - 259tr.; 20cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 S
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000012254-7
  • 7 Tiếng Việt thông dụng / Nguyễn Văn Xô . - Tp.Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ, 2001. - 503tr.: 14cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001382, : CS2LH12006097, Lầu 1 KLF: 2000012251-3
  • 8 Từ điển giáo khoa tiếng Việt tiểu học/ Nguyễn Như Ý chủ biên, Đào Thản, Nguyễn Đức Tồn . - H.: Giáo dục, 1995. - 419tr.: minh họa: 20cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001377, Lầu 1 KLF: 2000012975-80, Lầu 2 KLF: 2000007091
  • 9 Từ điển Mường Việt / Nguyễn Văn Khang chủ biên ; Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành . - Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2002. - 555 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007019
  • 10 Từ điển thành ngữ Tiếng Việt phổ thông/ Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - H.: Đại học Quốc gia, 2002. - 743tr.: 24cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001380, Lầu 1 KLF: 2000047333-4, Lầu 2 KLF: 2000007095-6
  • 11 Từ điển tiếng Huế : Tiếng Huế, người Huế, văn hóa Huế, văn hóa đối chiếu. Q.ha / Bùi Minh Đức . - Ấn bản thứ ba. - H. : Văn học, 2009. - 941tr. ; 26cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 B932 Đ82
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047331-2, Lầu 2 KLF: 2000007089
  • 12 Từ điển tiếng Huế : Tiếng Huế, người Huế, văn hóa Huế, văn hóa đối chiếu. Q.thuong / Bùi Minh Đức . - Ấn bản thứ ba. - H. : Văn học, 2009. - 1108tr. ; 26cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 B932 Đ82
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047329-30, Lầu 2 KLF: 2000007088
  • 13 Từ điển Tiếng VIệt / Viện ngôn ngữ học . - In lần thứ mười hai, có sữa chữa. - Đà Nẵng: Trung tâm từ điển học, 2006. - 1221 tr.: 22cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 V
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007021
  • 14 Từ điển Tiếng Việt 2000/ Bùi Quang Tịnh, Bùi Thị Tuyết Khanh . - H.: Thanh niên, 2000. - 1280tr.: 16cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 B
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007025
  • 15 Từ điển Tiếng Việt thông dụng / Nguyễn Như Ý chủ biên; Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - Tái bản lần thứ năm. - H. : Giáo dục, 2008. - 923tr. ; 24cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007097
  • 16 Từ điển Tiếng Việt thông dụng/ Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - H.: Giáo dục, 1996. - 1326tr.: 20cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001346, Lầu 2 KLF: 2000007092
  • 17 Từ điển Tiếng Việt thông dụng/ Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - H.: Giáo dục, 1998. - 923tr.: 24cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001334, : 2000020644, Lầu 2 KLF: 2000007093-4
  • 18 Từ điển Tiếng VIệt/ Viện ngôn ngữ học . - H., Đà Nẵng: Trung tâm từ điển học, 1995. - 1129tr.: 22cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 V
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007020
  • 19 Từ điển từ nguyên giải nghĩa/ Vũ Ngọc Khánh, Nguyễn Thị Huế . - H.: Văn hóa dân tộc, 1998. - 419tr.: 20cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 V
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001376, Lầu 1 KLF: 2000047432, Lầu 2 KLF: 2000007022
  • 20 Tự điển Chữ Nôm / Nguyễn Quang Hồng chủ biên ; Nguyễn Tá Nhí thư kí . - Hà Nội : Giáo dục, 2006. - 1546 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007017
  • 21 Việt Nam tự điển/ Hội Khai trí Tiến Đức . - H.: Trung Bắc Tân văn, 1931. - 663tr.: 26cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 H
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007090
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    1.214.605

    : 0

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến

    Thế giới game trực tuyến ngày càng phát triển với nhiều nền tảng giải trí đa dạng, mang đến cho người dùng cơ hội khám phá các trò chơi hấp dẫn và cập nhật thông tin mới nhất. Người chơi có thể tìm hiểu về king68, khám phá các nội dung giải trí trực tuyến tại 79vn hoặc tham khảo thêm những trò chơi thú vị trên j66. Mỗi nền tảng có thể mang đến những danh mục trò chơi và giao diện khác nhau, giúp người dùng tìm hiểu thêm về xu hướng game trực tuyến. Hãy chủ động tìm hiểu thông tin, kiểm tra tính bảo mật và lựa chọn hình thức giải trí phù hợp với nhu cầu của mình.