| 1 |  | Các bình diện của ngôn ngữ nghệ thuật: Giáo trình : Mã số: GT2024-05 / Hồ Văn Hải chủ biên ; Trần Thị Nhật tham gia . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2025. - 302 tr. : minh họa màu ; 29 cm Mã xếp giá: 495.9220711 H678 H15Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 4000001793 |
| 2 |  | Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt / Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến . - Tái bản lần thứ chín. - H. : Giáo dục , 2008. - 307tr. : hình vẽ ; 21cm Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000007118-27 |
| 3 |  | Đối chiếu các mối quan hệ liên cá nhân trong tác phẩm “Gone with the Wind” (Cuốn theo chiều gió) và ứng dụng trong dạy học ngoại ngữ tại trường Đại học Sài Gòn : Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở : Mã số: CSA2023-06 / Trần Thị Kim Tuyến chủ nhiệm đề tài . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2025. - 131, [41] tr. ; 29 cm Mã xếp giá: 495.9220711 T627 H96Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Giáo trình lịch sử ngữ âm Tiếng Việt đại cương : sơ thảo / Nguyễn Tài Cẩn . - Tái bản lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 1997. - 349 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000006978-87, Lầu 1 TV: GT05020854, Lầu 1 TV: GT05020856, Lầu 1 TV: GT05033131 |
| 5 |  | Giáo trình tiếng Việt : sách dùng cho giáo sinh ngữ văn và giáo viên ngữ văn phổ thông / Bùi Tất Ươm chủ biên . - In lại lần thứ ba. - Hà Nội : Giáo dục, 1994. - 293 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: : 2000020456, Lầu 1 KLF: 1000006959-63, Lầu 1 KLF: 1000007598 |
| 6 |  | Giáo trình tiếng việt cho người nước ngoài . T. 3 / Nguyễn Văn Huệ chủ biên, [và nh. ng. khác] . - Tái bản lần thứ hai. - H. : Giáo dục , 2005. - 160tr : minh họa: hình vẽ ; 27 cm Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000007218-20, Lầu 1 KLF: GT07041970 |
| 7 |  | Giáo trình tiếng Việt thực hành / Đặng Thị Hảo Tâm chủ biên ; Lê Thị Lan Anh,...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2026. - 243 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 495.9220711Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014517-21 |
| 8 |  | Giáo trình tiếng Việt thực hành : Dùng trong các trường TCCN / Trịnh Thị Chín . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội 2006. - 134 tr Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: 7000000357 |
| 9 |  | Phương pháp dạy học tiếng Việt : Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm / Lê A chủ biên ; . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : ĐH Sư phạm, 2000. - 176 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000007080-9, Lầu 1 TV: GT05020821-30, Lầu 1 TV: GT05020832, Lầu 1 TV: GT05020834-6, Lầu 1 TV: GT05020838-9, Lầu 1 TV: GT05020842-3, Lầu 1 TV: GT05020845-6 |
| 10 |  | Tiếng Việt thực hành / Bùi Minh Toán chủ biên; Lê A, Đỗ Việt Hùng . - Tái bản lần thứ mười hai. - H. : Giáo dục, 2009. - 279tr. ; 21cm Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000006988-97, Lầu 1 KLF: 1000007596 |
| 11 |  | Tiếng Việt thực hành / Bùi Minh Toán chủ biên; Lê A, Đỗ Việt Hùng . - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2012. - 279 tr Mã xếp giá: 495.922071Đăng ký cá biệt: 7000000352 |
| 12 |  | Tiếng Việt thực hành / Hà Thúc Hoan . - Tái bản lần thứ 10 có sửa chữa và bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2007. - 255 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 495.9220711 H111 H68Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000013853 |