1 |  | 8 cách làm chủ trí thông minh nhân tạo / Ji-Sung Lee ; Huỳnh Kim Ngân dịch . - Hà Nội : Thế giới, 2019. - 321 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 006.3Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | AI 2041 - 10 viễn cảnh cho tương lai / Kai Fu Lee, Chen Qiufan . - Hà Nội : Thế giới, 2023. - 548 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 006.3 L477Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Analyzing evolutionary algorithms : The computer science perspective / Thomas Jansen . - Berlin ; New York : Springer, 2013. - x, 255 tr. : Minh họa ; 24 cm. - ( Natural computing series, 1619-7127 ) Mã xếp giá: 006.3 J35Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005379 |
4 |  | Applied generative AI for beginners : practical knowledge on diffusion models, ChatGPT, and other LLMs / Akshay Kulkarni, Adarsha Shivananda, Anoosh Kulkarni, Dilip Gudivada . - [Berkeley, CA] : Apress, 2023. - xvi, 212 pages : illustrations ; 26 cm Mã xếp giá: 006.3 A648Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000022647 |
5 |  | Artificial intelligence / Patrick Henry Winston . - 3rd ed. - New York : Addison-Wesley Pub., 1992. - xxv, 737 tr. ; 23 cm Mã xếp giá: 006.3 W783Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030826, Lầu 2 KLF: 2000005386 |
6 |  | Artificial intelligence : A modern approach / Stuart J. Russell, Peter Norvig . - 3rd ed. - Boston : Pearson, 2010. - xviii, 1132 tr. ; 26 cm Mã xếp giá: 006.3 R967Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030824, Lầu 2 KLF: 2000005385 |
7 |  | Artificial minds / Stan Franklin . - England : The MIT Press, 1995. - xi, 449 tr. ; 23 cm Mã xếp giá: 006.3 F834Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030820, Lầu 2 KLF: 2000005377 |
8 |  | Big data analysis and deep learning applications : Proceedings of the First International Conference on Big Data Analysis and Deep Learning / edited by Thi Thi Zin, Jerry Chun-Wei Lin . - Singapore : Springer, 2019. - xiv, 386 p. ; 24 cm. - ( Advances in Intelligent Systems and Computing ; Vol. 744 ) Mã xếp giá: 006.3 B592Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000003173 |
9 |  | Building Intelligent Systems : A Guide to Machine Learning Engineering / Geoff Hulten . - Berkeley, CA : Apress, 2018. - xxvi, 339 p. ; 26 cm Mã xếp giá: 006.3 H917Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000003195 |
10 |  | Cải tiến thuật toán phân lớp kết hợp : Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên : Mã số đề tài : SV2023-127 / Trần Anh Tuấn chủ nhiệm đề tài ; Nguyễn Quốc Huy hướng dẫn . - TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2024. - v, 46, [7] tr. : minh họa màu ; 29 cm Mã xếp giá: 006.3Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 4000001570 |
11 |  | Computational Intelligence : A Methodological Introduction / Rudolf Kruse,...[và nh.ng.khác] . - 3rd. ed. - Switzerland : Springer Natural, 2022. - xiv, 639 tr.; 24cm. - ( Texts in computer science ) Mã xếp giá: 006.3 C429Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000012899 |
12 |  | Computational intelligence : the experts speak / edited by David B. Fogel, Charles J. Robinson . - Piscataway, NJ : IEEE Press ; [Hoboken, NJ] : Wiley-Interscience, 2003. - xviii, 282tr. : minh họa ; 25cm Mã xếp giá: 006.3 C736Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 2000030822, Lầu 2 KLF: 2000005375 |
13 |  | Computational intelligence in software engineering / W. Pedrycz, J. F. Peters . - Singapore : World Scientific, 1998. - xiii, 485 p. : ill. ; 23 cm. - ( Advances in fuzzy systems - applications and theory ; Vol.16 ) Mã xếp giá: 006.3 P372Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
14 |  | Computational linguistics and talking robots : Processing Content in database semantics / Roland Hausser . - New York : Springer, 2011. - xii, 286 tr. : Minh họa ; 24 cm Mã xếp giá: 006.3 H377Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005378 |
15 |  | Computer vision : A modern approach / David A. Forsyth, Jean Ponce . - 2nd. ed. - New York : Pearson, 2012. - 791 p. ; 26 cm Mã xếp giá: 006.3 F735Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000015258 |
16 |  | Data mining : Concepts anf techniques / Jiawei Han, Micheline Kamber, Jian Pei . - 3rd ed. - New York : Elsevier, 2011. - 703 p Mã xếp giá: 006.3 H105Đăng ký cá biệt: : CNTT21000008 |
17 |  | Data mining : Concepts anf techniques / Jiawei Han, Micheline Kamber, Jian Pei . - 4th. ed. - New York : Elsevier, 2023. - xxix, 752 p.; 23 cm Mã xếp giá: 006.3 H105Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000012907 |
18 |  | Data mining : Practical machine learning tools and techniques / Ian H. Witten, Eibe Frank . - 2nd ed. - New York : Elsevier, 2005. - 525 p. - ( The Morgan kaufmann series in data management systems ) Mã xếp giá: 006.3 W314Đăng ký cá biệt: : CNTT21000009 |
19 |  | Data mining with SQL server 2005 / ZhaoHui Tang, Jamie MacLennan . - Indiana : Wiley pub., 2005. - 460 p Mã xếp giá: 006.3 T106Đăng ký cá biệt: : CNTT21000183 |
20 |  | Deep Learning for Computer Vision : Expert techniques to train advanced neural networks using TensorFlow and Keras / Rajalingappaa Shanmugamani . - Birmingham : Packt Publishing, 2018. - vii, 295 p. ; 24 cm Mã xếp giá: 006.3 S528Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000010243 |
21 |  | Deep learning in computer vision : Principles and applications / edited by Mahmoud Hassaballah and Ali Ismail Awad . - Boca Raton, FL : CRC Press/Taylor and Francis, 2021. - xvi, 322 p. ; 23 cm. - ( Digital imaging and computer vision series ) Mã xếp giá: 006.3 D311Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000003175 |
22 |  | Deep learning with tensorflow : Explore neural networks and buil intelligent systems with Python / Giancarlo Zaccone, Md. Rezaul Karim . - 2nd ed. - Birmingham : Packt Publishing, 2018. - xv, 458 p. ; 24 cm Mã xếp giá: 006.3 Z14Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000010239 |
23 |  | Deep learning: fundamentals, theory and applications / edited by Kaizhu Huang, Amir Hussain, Qiu-Feng Wang, Rui Zhang . - Cham, Switzerlland : Springer, 2019. - vii, 163 p. ; 24 cm. - ( Cognitive Computation Trends, Vol. 2 ) Mã xếp giá: 006.3 D311Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000003174 |
24 |  | Design of modern heuristics : Principles and application / Franz Rothlauf . - Heidelberg ; New York : Springer, 2011. - xi, 267 tr. : Minh họa ; 24 cm. - ( Natural computing series, 1619-7127 ) Mã xếp giá: 006.3 R845Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005384 |