| 1 |  | Tiếng Anh 3 : Sách học sinh. T.1 / Hoàng Văn Vân tổng chủ biên ; Phan Hà chủ biên ; Nguyễn Thị Hải Hà,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ tư. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 80 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 420.07 T389Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014603-5 |
| 2 |  | Tiếng Anh 3 : Sách học sinh. T.2 / Hoàng Văn Vân tổng chủ biên ; Phan Hà chủ biên ; Nguyễn Thị Hải Hà,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ tư. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 75 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 420.07Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014606-8 |
| 3 |  | Tiếng Anh 4 : Sách học sinh. T.1 / Hoàng Văn Vân tổng chủ biên ; Nguyễn Quốc Tuấn chủ biên ;Phan Hà,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ ba. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 80 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 420.07 T389Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014615-7 |
| 4 |  | Tiếng Anh 4 : Sách học sinh. T.2 / Hoàng Văn Vân tổng chủ biên ; Nguyễn Quốc Tuấn chủ biên ;Phan Hà,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ ba. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 75 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 420.07Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014612-4 |
| 5 |  | Tiếng Anh 5. T.1 : Sách học sinh / Hoàng Văn Vân tổng chủ biên ; Trần Hương Quỳnh chủ biên ; Phan Hà,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 80 tr. : Minh họa màu ; 28 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 420.07Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014068-70 |
| 6 |  | Tiếng Anh 5. T.2 : Sách học sinh / Hoàng Văn Vân tổng chủ biên ; Trần Hương Quỳnh chủ biên ; Phan Hà,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 75 tr. : Minh họa màu ; 28 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 420.07 T389Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014065-7 |
| 7 |  | Writing 4 : A course in writing skills for academic purposes / Tran Huong Quynh . - H. : University of Education Publishing House, 2009. - 174tr. ; 24cm Mã xếp giá: 425 T772 QĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033311, Lầu 2 KLF: 2000007202 |