| 1 |  | Giải phẫu sinh lý người : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm. T. 2, Phần Thực hành / Nguyễn Quang Mai chủ biên ; Trần Thúy Nga, Quách Thị Tài . - Hà Nội : Giáo dục, 2000. - 167 tr. : Minh họa ; 26 cm Mã xếp giá: 599.9071 N573 M22Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000011203-12, Lầu 1 TV: GT05006395, Lầu 1 TV: GT05006397-409, Lầu 1 TV: GT05006411-2, Lầu 1 TV: GT05006415-23, Lầu 1 TV: GT05006426-7, Lầu 1 TV: GT05006429-30, Lầu 1 TV: GT05006432-3, Lầu 1 TV: GT05006435-6, Lầu 1 TV: GT05006438-43, Lầu 1 TV: GT05025760 |
| 2 |  | Giải phẫu sinh lý người: Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm. T.1, Phần Lý thuyết / Nguyễn Quang Mai chủ biên; Trần Thúy Nga, Quách Thị Tài . - H.: Giáo dục, 2000. - 255tr.: minh họa 26cm Mã xếp giá: 599.9071 N573 M22Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000011108-27, Lầu 1 TV: GT05006356, Lầu 1 TV: GT05006358, Lầu 1 TV: GT05006360, Lầu 1 TV: GT05006364-70, Lầu 1 TV: GT05006372-5, Lầu 1 TV: GT05006377, Lầu 1 TV: GT05006380-1, Lầu 1 TV: GT05006383-5, Lầu 1 TV: GT05006387, Lầu 1 TV: GT05006391, Lầu 1 TV: GT05006394, Lầu 1 TV: GT05025655-6, Lầu 1 TV: GT05031185-7 |
| 3 |  | Storytelling as a technique to enhance mathematical understanding and cultural integration / Pham Sy Nam, Danh Anh Vo,...[et all] . - [Kđ.] : [KNxb], 2025 2025, p. 167-189, |
| 4 |  | Thực hành sinh lý người và động vật/ Trương Xuân Dung chủ biên và [nh.ng.khác] . - H.: Đại học Quốc gia, 1996. - 201tr.: minh họa 20cm Mã xếp giá: 591.107 T5Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000042274-8, Lầu 1 KLF: TKV05012557, Lầu 1 KLF: TKV05014121-3, Lầu 1 KLF: TKV05014125-6, Lầu 1 KLF: TKV05014128, Lầu 1 KLF: TKV05014130-3, Lầu 1 KLF: TKV05014135-7 |
| 5 |  | Tình trạng dinh dưỡng, thiếu máu, nhiễm ký sinh trùng đường ruột và một số yếu tố liên quan của học sinh tiểu học 6-9 tuổi ở một số xã nông thôn miền Bắc : Báo cáo tổng kết đề tài : 6487 / Trền Thúy Nga, Nguyễn Xuân Ninh chủ nhiệm đề tài ; Nguyễn Thanh Hương, Phạm Thị Ngần, Đặng Trường Duy . - H. , 2006. - 53tr Mã xếp giá: 618.925972Đăng ký cá biệt: : CSDL10000317 |
| 6 |  | Toán 1 /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ ba. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 172 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001301-5 |
| 7 |  | Toán 1 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2020. - 216 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001016-20 |
| 8 |  | Toán 2 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2021. - 264 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001036-40 |
| 9 |  | Toán 2. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 107 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001331-5 |
| 10 |  | Toán 2. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 264 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001336-40 |
| 11 |  | Toán 3 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2022. - 271 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001091-5 |
| 12 |  | Toán 3. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 123 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001351-5 |
| 13 |  | Toán 3. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 115 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001356-60 |
| 14 |  | Toán 4 : Sách giáo viên /Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 267 tr. ; 24 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001201-5 |
| 15 |  | Toán 4. T.1 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 119 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001501-5 |
| 16 |  | Toán 4. T.2 / Đỗ Đức Thái Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Đỗ Tiến Đạt chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2023. - 103 tr. ; 27 cm. - ( Cánh điều ) Mã xếp giá: 372.7 T627Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001506-10 |