1 |  | Bài soạn Lịch sử 6 / Trương Hữu Quýnh, Nguyễn Sĩ Quế . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2002. - 147 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 900.0711 TĐăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: GT05022077-105 |
2 |  | Các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước 1858) : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm / Trương Hữu Quýnh chủ biên ; Đào Tố Uyên . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Giáo dục, 2000. - 75 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 959.707 T8Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000013237 |
3 |  | Các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước 1858): Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm / Trương Hữu Quýnh chủ biên; Đào Tố Uyên . - H. : Giáo dục, 1998. - 75 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 959.707 T8Đăng ký cá biệt: 2000023238-47 |
4 |  | Đại cương Lịch sử Việt Nam - Tập I: Từ thời Nguyên thủy đến năm 1858 / Trương Hữu Quýnh (c.b), Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Tái bản lần thứ 6. - Đà Nẵng : Giáo dục, [2003]. - 488 tr. : Ảnh; 24 cm |
5 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam : Toàn tập : Từ thời nguyên thủy đến năm 2000 / Trương Hữu Quýnh, Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn chủ biên . - Tái bản lần thứ mười. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2009. - 1175tr. : Minh họa; 24cm Mã xếp giá: 959.7 T871 Q18Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000028177-8 |
6 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam : Toàn tập : Từ thời nguyên thủy đến năm 2006 / Trương Hữu Quýnh, Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn chủ biên . - Tái bản lần thứ mười bốn. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2020. - 1195 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 959.7 T871Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000000686-8 |
7 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam. T.1, Từ thời nguyên thủy đến năm 1858 / Trương Hữu Quýnh chủ biên ; Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Tái bản lần thứ 18. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2017. - 487 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 959.7 T871 Q18Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000027982-6 |
8 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam. T.1, Từ thời nguyên thủy đến năm 1858/ Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Tái bản lần thứ 3. - H.: Giáo dục, 2000. - 488tr.: hình ảnh; 24cm Mã xếp giá: 959.70307 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000028699-704, Lầu 2 TV: TKV05001259-65, Lầu 2 TV: TKV05001267, Lầu 2 TV: TKV05001269, Lầu 2 TV: TKV05001271, Lầu 2 TV: TKV05013225, Lầu 2 TV: TKV05013363, Lầu 2 TV: TKV05014484-6, Lầu 2 TV: TKV05014769, Lầu 2 TV: TKV05014839 |
9 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam: Toàn tập : từ thời nguyên thủy đến năm 2000 / Trương Hữu Quýnh [và nh.ng. khác] chủ biên . - Tái bản lần thứ chín. - H.: Giáo dục, 2008. - 1175tr.: minh họa; 24cm Mã xếp giá: 959.7 T865 Q18Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: TKD0905042, Lầu 2 TV: 2000028173-6, Lầu 2 TV: TKV09019850, Lầu 2 TV: TKV09020432, Lầu 2 TV: TKV09020436, Lầu 2 TV: TKV09020438-9 |
10 |  | Lịch sử kinh tế các nước (ngoài Liên Xô). T.2, Thời kỳ tư bản chủ nghĩa / F. Ia. Pôlianxki; Trương Hữu Quýnh d . - H.: Khoa học xã hội, 1978. - 559tr.; 22cm. - ( Sách tham khảo nước ngoài ) Mã xếp giá: 330.91408 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000026291, Lầu 2 TV: TKV05001525-6 |
11 |  | Lịch sử Việt Nam (Từ thế kỉ X-1858) : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm / Trương Hữu Quýnh chủ biên ; Bùi Quý Lộ, Đào Tố Uyên . - Hà Nội : Giáo dục, 1998. - 115 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 959.707 T871 Q18Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000013238-47, Lầu 1 TV: GT05014474-8, Lầu 1 TV: GT05014480-97, Lầu 1 TV: GT05014499-509, Lầu 1 TV: GT05014513-20, Lầu 1 TV: GT05014522-8, Lầu 1 TV: GT05017961-4, Lầu 1 TV: GT05017966-72, Lầu 1 TV: GT05025511 |
12 |  | Lịch sử Việt Nam (Từ thế kỉ X-1858): Giáo trình Cao đẳng Sư phạm / Trương Hữu Quýnh chủ biên ; Đào Tố Uyên, Phạm Văn Hùng . - Hà Nội : ĐH Sư phạm, 2004. - 298 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 959.703 T8Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000013346-55, Lầu 1 TV: GT05015070-4, Lầu 1 TV: GT05015076-9, Lầu 1 TV: GT05015083-6, Lầu 1 TV: GT05015088-96, Lầu 1 TV: GT05015098-107, Lầu 1 TV: GT05015109-13, Lầu 1 TV: GT05015115-7 |
13 |  | Lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến 1858 / Trương Hữu Quýnh chủ biên ; Đào Tố Uyên, Phạm Văn Hùng . - In lần thứ ba. - Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2008. - 298 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 959.703 T8Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: 1000013356-62 |