Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  42  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 50 fast Photoshop 7 techniques / Gregory Georges . - N.Y. : Wiley Pub., 2002. - xxviii, 340tr. : Minh họa ; 23cm + 1 CD-ROM
  • Mã xếp giá: 006.68 G34
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005440
  • 2 Adobe Photoshop 6.0 & ImageReady 3.0 / Nguyễn Việt Dũng chủ biên ; Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội : Giáo dục, 2001. - 618 tr ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 006.68 N57
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047762-4, Lầu 1 KLF: 2000048098-9
  • 3 Adobe Photoshop CS2 : Complete concepts and techniques / Gary B. Shelly, Thomas J. Cashman, Joy L. Starks . - Boston, MA : Thomson Course Technology, 2007. - xv, 415tr. : Minh họa màu ; 28cm + 01CD
  • Mã xếp giá: 006.68 S54
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005449
  • 4 Adobe Photoshop CS2 visual encyclopedia : Your visual A to Z reference . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2006. - xv, 416 tr. : Minh họa màu ; 26 cm
  • Mã xếp giá: 006.68 A23
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030765
  • 5 Adobe Photoshop CS4 : Nghệ thuật tạo ảnh ghép như thật / Châu Nguyễn Quốc Tâm . - T.P. Hồ Chí Minh : Thanh Niên, 2009. - 448tr. : minh họa hình ảnh ; 24cm
  • Mã xếp giá: 006.6 C496
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000048070-1
  • 6 Adobe Photoshop lightroom workflow : The digital photographer’s guide / Tim Grey . - Indianapolis, Ind. : Wiley Pub., 2007. - xv, 207 tr. : Minh họa ; 26 cm. - ( Tim Grey guides )
  • Mã xếp giá: 006.69 G84
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030750, Lầu 2 KLF: 2000005461
  • 7 Adobe Web Pack : Adobe Photoshop 7, Adobe Live Motion 2, Adobe Golive 6 / David W. Beskeen, Chistine Foley, Elizabeth Eisner Reding . - Boston, MA : Thomson/Course Technology, 2003. - xxii, tr. : Minh họa màu ; 19x23cm + 1 CD-ROM
  • Mã xếp giá: 006.68 B55
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005445
  • 8 After Effects and Photoshop : Animation and production effects for DV and film / Jeff Foster . - 2nd ed. - Indianapolis, Ind. : John Wiley & Sons, 2006. - xviii, 364 tr. : Minh họa màu ; 26 cm
  • Mã xếp giá: 006.6 F754
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030787, Lầu 2 KLF: 2000005423
  • 9 Al Ward’s Photoshop productivity toolkit : Over 600 time-saving actions / Al Ward . - San Francsico : Sybex, 2004. - xii, 143 tr. : Minh họa, 1 phần màu ; 23 cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)
  • Mã xếp giá: 006.68 W25
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030756, Lầu 2 KLF: 2000005451
  • 10 Chinh phục Photoshop CS2/ Đậu Quang Tuấn . - Tp.Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải; 2006. - 404tr. 20,5cm
  • Mã xếp giá: 005.3 Đ235
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000048114-8, Lầu 1 KLF: TKV08017572, Lầu 1 KLF: TKV08017576-8, Lầu 1 KLF: TKV08017580
  • 11 Combining images with Photoshop Elements : Selecting, layering, masking, and compositing / Ted LoCascio . - Indianapolis, Ind. : Wiley Publishing, 2006. - xix, 268 tr. : Minh họa màu ; 26 cm + 1 CD-ROM
  • Mã xếp giá: 006.68 L81
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030769, Lầu 2 KLF: 2000005454
  • 12 How to do everything with Photoshop elements 4.0 / David Plotkin . - N.Y. [etc.] : McGraw-Hill/Osborne, 2006. - xxii,426tr. : minh họa màu ; 23cm
  • Mã xếp giá: 006.686 P7
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005459
  • 13 Khai thác - ứng dụng Chroma Software và Photoshop trong chỉnh sửa tạo ảnh nghệ thuật / Phương Hoa, Quang Hiển, Ngọc Trâm biên soạn . - H. : Giao thông Vận tải, 2009. - 335tr. : minh họa ; 21cm + 2 CD-ROM (4 3/4 in). - ( Thế giới đồ họa )
  • Mã xếp giá: 006.6 K45
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000048074, Lầu 2 KLF: TKD1006384
  • 14 Ngón tay chỉ trăng / Osho ; Chánh Tín biên soạn . - T.P.Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 342tr. ; 21cm
  • Mã xếp giá: 294.342 O8
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000045397-401, Lầu 1 KLF: TKV09023201, Lầu 1 KLF: TKV09023203, Lầu 1 KLF: TKV09023205, Lầu 2 KLF: TKD0904553-4
  • 15 Nguồn cội : Tình yêu - Tự do được là chính mình / Osho ; Đông Nam biên dịch . - H. : Văn hóa dân tộc, 2009. - 326tr. ; 21cm
  • Mã xếp giá: 158 O82
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000045857-8
  • 16 Photoshop 6 complete . - San Francisco : Sybex, 2001. - xxxi, 938 tr. : Minh họa ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 006.6869 P
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030746, Lầu 2 KLF: 2000005460
  • 17 Photoshop CS toàn tập : xử lý ảnh và ứng dụng. P.2 / Phạm Quang Huy, Phùng Thị Nguyệt . - [k.Nxb.] : Giao thông Vận tải, 2004. - 237tr., 29cm. - ( Thế giới đồ họa )
  • Mã xếp giá: 006.68 P534 H99
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047780-1, Lầu 1 KLF: 2000048093
  • 18 Photoshop CS toàn tập. P.1 / Phạm Quang Huy, Phùng Thị Nguyệt . - [k.Nxb.] : Nxb.Giao thông Vận tải, 2004. - 238tr.; 29cm. - ( Thế giới đồ họa )
  • Mã xếp giá: 006.68 P534 H99
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000048092, Lầu 1 KLF: TKV06015877
  • 19 Photoshop CS2 before & after makeovers / Taz Tally . - Hoboken, NJ : Wiley, 2006. - viii, 374tr. : Minh hoạ ; 26cm
  • Mã xếp giá: 005.6 149
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030197, Lầu 2 KLF: 2000005289
  • 20 Photoshop CS2 for digital photographers only / Ken Milburn, Doug Sahlin . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, [2006]. - 327 tr. : Minh họa màu ; 23 cm
  • Mã xếp giá: 006.68 M63
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030767, Lầu 2 KLF: 2000005442
  • 21 Photoshop CS2 workflow : The digital photographer's guide / Tim Grey . - San Francisco : Sybex, 2005. - xiii, 288 tr. : Minh họa màu ; 26 cm
  • Mã xếp giá: 006.68 G84
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030770, Lầu 2 KLF: 2000005453
  • 22 Photoshop CS3 Extended video and 3D bible / Lisa DaNae Dayley . - Indianapolis, Ind. : Wiley Pub., 2008. - xx, 442 tr. : Minh họa ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 006.686 D2
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000005458
  • 23 Photoshop CS3 for nature photographers : A workshop in a book / Ellen Anon, Tim Grey . - Hoboken, N.J. : Wiley Pub., 2007. - xv, 400 tr. : Minh họa ; 26 cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)
  • Mã xếp giá: 006.686 A6
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030755, Lầu 2 KLF: 2000005456
  • 24 Photoshop CS3 Pro: Xử lý & ứng dụng hiệu ứng ảnh số chuyên nghiệp nhất / Trương Hoàng Vỹ, Đức Hùng . - H. : Thanh Hóa, 2008. - 238tr. : minh họa ; 24cm
  • Mã xếp giá: 006.68 T86
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047755-6, Lầu 2 KLF: TKD0904719
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    1.214.605

    : 0

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến