Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  27  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bộ điều khiển logic khả trình PLC và ứng dụng / Nguyễn Văn Khang . - H. : Bách Khoa, 2009. - 184tr. : minh họa ; 27cm
  • Mã xếp giá: 005.70711
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047580-1
  • 2 Bộ điều khiển logic khả trình PLC và ứng dụng / Nguyễn Văn Khang . - Xuất bản lần thứ 2. - Hà Nội : Bách Khoa, 2015. - 207 tr. : Minh họa ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 005.70711
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047494-8
  • 3 Cơ học. T.1, Tĩnh học và Động học / Đỗ Sanh chủ biên ; Nguyễn Văn Đình, Nguyễn Văn Khang . - Tái bản lần thứ 3. - Hà Nội : Giáo dục, 1997. - 184 tr. : Minh họa ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 531.1107 Đ631 S23
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000044532
  • 4 Cơ học. T.1, Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh chủ biên; Nguyễn Văn Đình, Nguyễn Văn Khang . - Tái bản lần thứ năm, có sửa chữa bổ sung. - H.: Giáo dục, 2000. - 184tr.: minh họa; 21cm
  • Mã xếp giá: 531.1107 Đ631 S23
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000044432
  • 5 Động vật học không xương sống : Giáo trình cao đẳng sư phạm / Thái Trần Bái chủ biên ; Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội : Đại học sư phạm, 2005. - 486 tr. : minh họa ; 27 cm
  • Mã xếp giá: 590.071 T3
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000011166-75, Lầu 1 TV: GT05034770-2, Lầu 1 TV: GT05034774-80, Lầu 1 TV: GT05034782, Lầu 1 TV: GT05034784-5, Lầu 1 TV: GT05034787, Lầu 1 TV: GT05034789, Lầu 1 TV: GT05034791, Lầu 1 TV: GT05034793-5, Lầu 1 TV: GT05034797-806, Lầu 1 TV: GT05034808-12, Lầu 1 TV: GT05034814-8
  • 6 Động vật học không xương sống : Giáo trình dùng cho các trường cao đẳng sư phạm / Thái Trần Bái chủ biên ; Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội : Giáo dục, 1998. - 340 tr. : Minh họa ; 26 cm
  • Mã xếp giá: 590.071 T3
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: GT05006748-67, Lầu 1 TV: GT05007504-12, Lầu 1 TV: GT05025739-43, Lầu 1 TV: GT05031159-64
  • 7 Giáo trình thực tập nghiên cứu thiên nhiên : Sách dùng cho Cao đẳng Sư phạm / Nguyễn Văn Khang chủ biên; Nguyễn Thị Hạnh . - H. : Đại học Sư phạm , 2007. - 195tr. : minh họa ; 24cm
  • Mã xếp giá: 570.7071 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000010813-22, Lầu 1 TV: GT07042143-7, Lầu 1 TV: GT07042150-60, Lầu 1 TV: GT07042162-73, Lầu 1 TV: GT07042175-8, Lầu 1 TV: GT07042180-1, Lầu 1 TV: GT07042184-6, Lầu 1 TV: GT07042188-9, Lầu 1 TV: GT07042192
  • 8 Kế hoạch hóa ngôn ngữ : Ngôn ngữ học xã hội vĩ mô / Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2003. - 498 tr. ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 410 N573 K
  • Đăng ký cá biệt: 8000000004
  • 9 Ngôn ngữ học xã hội : Lí thuyết ngôn ngữ học xã hội, ngôn ngữ học xã hội ở Việt Nam / Nguyễn Văn Khang . - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2014. - 551 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 410 N573 K
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010015
  • 10 Ngôn ngữ học xã hội : Những vấn đề cơ bản / Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1999. - 340 tr. ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 410 N573 K
  • Đăng ký cá biệt: 8000000003
  • 11 Sinh học 7 / Trần Kiên chủ biên, Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội : Giáo dục, 2004. - 208 tr. : Hình màu ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 570.07 T77
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05003495, Lầu 1 TV: GT05003479, Lầu 1 TV: GT05003481, Lầu 1 TV: GT05003483-6, Lầu 1 TV: GT05003488, Lầu 1 TV: GT05003490-4, Lầu 1 TV: GT05003496-500, Lầu 1 TV: GT05003502-4, Lầu 1 TV: GT05006001-3, Lầu 1 TV: GT05006005-7, Lầu 1 TV: GT05006010-8, Lầu 1 TV: GT05031205-8
  • 12 Sinh học 7 : sách giáo viên / Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội : Giáo dục, 2004. - 203 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 570.0711 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05006206, Lầu 1 KLF: GT05006224, Lầu 1 TV: GT05006197-205, Lầu 1 TV: GT05006207-13, Lầu 1 TV: GT05006215, Lầu 1 TV: GT05006217-21, Lầu 1 TV: GT05006223, Lầu 1 TV: GT05006225, Lầu 1 TV: GT05006227-8, Lầu 1 TV: GT05006230-2, Lầu 1 TV: GT05006234-5, Lầu 1 TV: GT05006238-41, Lầu 1 TV: GT05006243, Lầu 1 TV: GT05031201-2
  • 13 Thực tập nghiên cứu thiên nhiên : Giáo trình dùng cho trường Cao đẳng sư phạm / Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội : Giáo dục, 1998. - 139tr. : Minh họa ; 26 cm
  • Mã xếp giá: 570.7071 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000021038-40, Lầu 1 TV: GT05006680-99
  • 14 Tiếng lóng Việt Nam : đặc điểm của tiếng lóng Việt Nam, từ điển từ ngữ lóng tiếng Việt / Nguyễn Văn Khang . - H. : Khoa học Xã hội, 2001. - 235 tr. ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 495.9227 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000021524
  • 15 Từ điển chính tả Tiếng Việt phổ thông/ Nguyễn Văn Khang . - H.: Khoa học xã hội, 2003. - 659tr.: 20cm
  • Mã xếp giá: 495.92231
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001332, Lầu 1 KLF: 2000047391, Lầu 2 KLF: 2000007026
  • 16 Từ điển danh nhân thế giới : Phần khoa học tự nhiên và kỹ thuật : Dùng cho nhà trường / Nguyễn Văn Khang chủ biên ; Đỗ Ánh . - Hà Nội : Giáo dục, 2003. - 266 tr. : Minh họa ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 920.003 N5
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000030014, Lầu 2 KLF: 2000009599-600
  • 17 Từ điển đồng âm Tiếng Việt / Hoàng Văn Hành, Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Thị Trung Thành . - Tp.Hồ Chí Minh : Nxb. Tp.Hồ Chí Minh, 2001. - 557 tr. ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 495.92231
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007037
  • 18 Từ điển đồng âm Tiếng Việt / Hoàng Văn Hành, Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Thị Trung Thành . - Tp.Hồ Chí Minh : Nxb. Tp.Hồ Chí Minh, 1998. - 651 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 495.92231
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001335, Lầu 2 KLF: 2000007035-6, Lầu 2 KLF: 2000007041
  • 19 Từ điển giải thích thành ngữ gốc Hán/ Nguyễn Như Ý, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - H.: Văn hóa, 1994. - 395tr.: 20cm
  • Mã xếp giá: 495.922313
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007046
  • 20 Từ điển Mường Việt / Nguyễn Văn Khang chủ biên ; Bùi Chỉ, Hoàng Văn Hành . - Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2002. - 555 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007019
  • 21 Từ điển thành ngữ Tiếng Việt phổ thông/ Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - H.: Đại học Quốc gia, 2002. - 743tr.: 24cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001380, Lầu 1 KLF: 2000047333-4, Lầu 2 KLF: 2000007095-6
  • 22 Từ điển Tiếng Việt thông dụng / Nguyễn Như Ý chủ biên; Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - Tái bản lần thứ năm. - H. : Giáo dục, 2008. - 923tr. ; 24cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007097
  • 23 Từ điển Tiếng Việt thông dụng/ Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - H.: Giáo dục, 1998. - 923tr.: 24cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001334, : 2000020644, Lầu 2 KLF: 2000007093-4
  • 24 Từ điển Tiếng Việt thông dụng/ Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành . - H.: Giáo dục, 1996. - 1326tr.: 20cm
  • Mã xếp giá: 495.9223 N
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001346, Lầu 2 KLF: 2000007092
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    1.214.605

    : 0

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến

    Thế giới game trực tuyến ngày càng phát triển với nhiều nền tảng giải trí đa dạng, mang đến cho người dùng cơ hội khám phá các trò chơi hấp dẫn và cập nhật thông tin mới nhất. Người chơi có thể tìm hiểu về king68, khám phá các nội dung giải trí trực tuyến tại 79vn hoặc tham khảo thêm những trò chơi thú vị trên j66. Mỗi nền tảng có thể mang đến những danh mục trò chơi và giao diện khác nhau, giúp người dùng tìm hiểu thêm về xu hướng game trực tuyến. Hãy chủ động tìm hiểu thông tin, kiểm tra tính bảo mật và lựa chọn hình thức giải trí phù hợp với nhu cầu của mình.