1 | | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông & Hoàng Sa - Trường Sa / Nguyễn Đình Đầu . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2013. - 204 tr. ; 30 cm Mã xếp giá: 320.150959Đăng ký cá biệt: : KHXH23000128 |
2 | | Địa chí văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh. T.1, Lịch sử / Trần Văn Giàu, Trần Bạch Đằng Ch.b . - T.P Hồ Chí Minh: Tổng hợp T.p Hồ Chí Minh, 2018. - 728t tr. : Minh họa ; 27 cm Mã xếp giá: 959.779 T7Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000027808-11, Lầu 2 TV: TKV19039645 |
3 | | Địa lý Gia Định - Sài Gòn Thành phố Hồ Chí Minh : 100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn - Tp. Hồ Chí Minh / Nguyễn Đình Đầu . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. HCM, Văn hóa Sài Gòn, 2007. - 225 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 911.59779 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000029034 |
4 | | Ký ức lịch sử về Sài Gòn và vùng phụ cận / Trương Vĩnh Ký ; Nguyễn Đình Đầu dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 1997. - 95 tr. : Minh họa ; 20 cm Mã xếp giá: 959.700973Đăng ký cá biệt: 2000023457-8 |
5 | | Nghiên cứu địa bạ triều Nguyễn, Biên Hoà: Sông bé, Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu/ Nguyễn Đình Đầu . - T.P. Hồ Chí Minh: Nxb. T.P. Hồ Chí Minh, 1994. - 439tr.: bản đồ; 23cm Mã xếp giá: 333.33509 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: TKD0501776, Lầu 2 TV: 2000026183 |
6 | | Nghiên cứu địa bạ triều Nguyễn, Định Tường: Tiền Giang, Đồng Tháp, Long an/ Nguyễn Đình Đầu . - T.P. Hồ Chí Minh: Nxb. T.P. Hồ Chí Minh, 1994. - 367tr.: bản đồ; 23cm Mã xếp giá: 333.33509 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: TKD0501774, Lầu 2 TV: 2000026181 |
7 | | Nghiên cứu địa bạ triều Nguyễn, Gia Định: Thành phố Hồ Chí Minh, Tây Ninh, Long An/ Nguyễn Đình Đầu . - T.P. Hồ Chí Minh: Nxb. T.P. Hồ Chí Minh, 1994. - 638tr. : bản đồ; 23cm Mã xếp giá: 333.33509 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000026182 |
8 | | Nghiên cứu địa bạ triều Nguyễn, Hà Tiên: Kiên Giang, Minh Hải/ Nguyễn Đình Đầu . - T.P. Hồ Chí Minh: Nxb. T.P. Hồ Chí Minh, 1994. - 343tr.: bản đồ; 23cm Mã xếp giá: 333.33509 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: TKD0501775, Lầu 2 TV: 2000026184 |
9 | | Tổng kết nghiên cứu địa bạ Nam kỳ lục tỉnh = Cadastral registers study of Nguyễn dynasty six provinces of former Cochinchina / Nguyễn Đình Đầu ; Trần Văn Giàu g.th . - T.P. Hồ Chí Minh : Nxb. T.P. Hồ Chí Minh , 1994. - 341tr. : bản đồ ; 24cm Mã xếp giá: 333.33509 Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: TKD0501773, Lầu 2 TV: 2000026185 |
10 | | Việt Nam Quốc Hiệu & Cương Vực : Hoàng Sa - Trường Sa / Nguyễn Đình Đầu . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2013. - 205 tr. : bản đồ ; 23 cm Mã xếp giá: 959.7 N573Đăng ký cá biệt: : KHXH19000026 |
11 | | Việt Nam Quốc hiệu & cương vực Hoàng Sa - Trường Sa / Nguyễn Đình Đầu . - Tái bản lần thứ 4. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2014. - 205 tr. : Bản đồ, bảng ; 23 cm Mã xếp giá: 959.7 N573Đăng ký cá biệt: Lầu 2 TV: 2000028271-3 |
12 | | Việt Nam Quốc Hiệu và Cương Vực qua các thời đại / Nguyễn Đình Đầu . - Tái bản, có bổ sung. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2007. - 119 tr. : bản đồ ; 20 cm Mã xếp giá: 959.7 N573Đăng ký cá biệt: : KHXH23000171 |
13 | | Việt Nam Quốc Hiệu và Cương Vực qua các thời đại / Nguyễn Đình Đầu . - Tái bản, có bổ sung. - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2005. - 119tr. : bản đồ ; 20cm Mã xếp giá: 959.7 N573Đăng ký cá biệt: 2000023360, Lầu 2 KLF: TKD0903931, Lầu 2 TV: 2000028248-52, Lầu 2 TV: TKV09019423-6, Lầu 2 TV: TKV09019428, Lầu 2 TV: TKV09019430-2, Lầu 2 TV: TKV09019434-6, Lầu 2 TV: TKV09019438-9 |