| 1 |  | 20 điều cần làm trước khi rời ghế nhà trường / Alpha Books biên soạn . - H. : Lao động Xã hội, 2010. - 150 tr. ; 18cm. - 63 tr. : minh họa ; 21 cm. - ( Sách bỏ túi ) Mã xếp giá: 650.14 H14Đăng ký cá biệt: : 2000011229, : 2000013256-7 |
| 2 |  | Bản đồ tư duy trong giải quyết vấn đề : Công cụ tư duy tối ưu để giải quyết vấn đề nhanh hơn, tốt hơn và đem lại hiệu quả không ngờ / Nguyễn Thụy Khánh Chương chủ biên ; Alpha Books biên soạn . - Tái bản lần thứ 9. - Hà Nội : Dân trí, 2025. - 163 tr. ; 15 cm Mã xếp giá: 658.403 N569 C56Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Bản đồ tư duy trong quản lý thời gian : Công cụ tư duy tối ưu giúp việc quản lý thời gian tốt hơn và đem lại hiệu quả không ngờ / Nguyễn Thụy Khánh Chương chủ biên ; Alpha Books biên soạn . - Tái bản lần thứ 7. - Hà Nội : Dân trí, 2024. - 118tr. ; 15 cm Mã xếp giá: 650.11 N569 C56Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Bản đồ tư duy trong thuyết trình : Công cụ tư duy tối ưu giúp việc thuyết trình nhanh hơn, tốt hơn và đem lại hiệu quả không ngờ / Nguyễn Thụy Khánh Chương chủ biên ; Alpha books biên soạn . - Tái bản lần thứ 2. - Hà Nội : Dân trí, 2017. - 147 tr. ; 15x15 cm Mã xếp giá: 658.45 N57Đăng ký cá biệt: : 2000017711-3, : 2000030309, Lầu 1 KLF: 2000030310 |
| 5 |  | Bản đồ tư duy trong thuyết trình : Công cụ tư duy tối ưu giúp việc thuyết trình nhanh hơn, tốt hơn và đem lại hiệu quả không ngờ / Nguyễn Thụy Khánh Chương chủ biên ; Alpha Books biên soạn . - Tái bản lần thứ 7. - Hà Nội : Dân trí, 2024. - 147 tr. ; 15 cm Mã xếp giá: 808.51 N569 C56Đăng ký cá biệt: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Để không bị nhà tuyển dụng bỏ lỡ / Alpha Books biên soạn . - H : Lao động - Xã hội, 2010. - 235tr. ; 21cm Mã xếp giá: 158 Đ278Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000045944-8 |
| 7 |  | Những điều trường Harvard không dạy bạn = What they don't teach you at Harvard business school / Mark H. McCormack ; Nhóm dịch Alpha Books . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2010. - 319tr. ; 21cm Mã xếp giá: 650.1 M479Đăng ký cá biệt: : 2000011113, : 2000011239, : 2000013172-3 |