| 1 |  | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 / Bùi Mạnh Hùng tổng chủ biên ; Phan Huy Dũng chủ biên ; Trần Ngọc Hiếu,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ tư. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 103 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 895.9220712 C564Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014110-2 |
| 2 |  | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 / Bùi Mạnh Hùng tổng chủ biên ; Phan Huy Dũng chủ biên ; Trần Hạnh Mai,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ ba. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 91 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 895.9220712Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014176-8 |
| 3 |  | Ngữ văn 10. T.1 / Bùi Mạnh Hùng tổng chủ biên ; Phan Huy Dũng chủ biên ; Trần Ngọc Hiếu,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ tư. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 167 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 895.9220712Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014131-3 |
| 4 |  | Ngữ văn 10. T.2 / Bùi Mạnh Hùng tổng chủ biên ; Phan Huy Dũng chủ biên ; Trần Ngọc Hiếu,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ tư. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 135 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 895.9220712Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014134-6 |
| 5 |  | Ngữ văn 11. T.1 / Bùi Mạnh Hùng tổng chủ biên ; Phan Huy Dũng chủ biên ; Trần Ngọc Hiếu,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ ba. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 163 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 895.9220712 N576Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014185-7 |
| 6 |  | Ngữ văn 12. T.1 / Bùi Mạnh Hùng tổng chủ biên ; Phan Huy Dũng chủ biên ; Nguyễn Thị Diệu Linh,...[và nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ hai. - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2026. - 167 tr. ; 27 cm. - ( Kết nối tri thức với cuộc sống ) Mã xếp giá: 895.9220712Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014218-20 |