Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  1000  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 10 chuyên đề ngữ pháp căn bản tiếng Anh: Thông qua mẫu câu, hướng dẫn lý thuyết và giải bài tập, có chú giải bằng tiếng Việt/ Đòan Viết Bửu, Nguyễn Duy Linh biên soạn . - Tp.Hồ Chí Minh: Cao đẳng Sư phạm Tp.Hồ Chí Minh, 1989. - 215tr., 20cm
  • Mã xếp giá: 425 Đ631 B
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010369
  • 2 1200 từ Anh Việt thông dụng nhất/ Lưu Kiếm Thanh, Lê Huy Hòa . - H.: Giáo dục, 1994. - 347tr., 20cm
  • Mã xếp giá: 420.014 L9
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010160, Lầu 1 KLF: 2000050658
  • 3 300 năm thành phố của em : 50 ca khúc thiếu nhi của Nhạc sĩ Trần Xuân Tiến . - Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 1998. - 89 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 782.42083
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000039297
  • 4 50 Bài luyện dịch Việt Anh-Anh Việt/ Nguyễn Thuần Hậu . - Đồng Tháp: TH.Đồng Tháp, 1993. - 278tr., 20cm
  • Mã xếp giá: 420.802 N5
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010253-5
  • 5 50 năm các bài hát thiếu nhi Việt Nam (1945-1995) / Hoàng Long, Hoàng Lân . - Hà Nội : Giáo dục, 1995. - 267 tr. ; 19 cm
  • Mã xếp giá: 782.42083
  • Đăng ký cá biệt: : 2000021577-9, Lầu 1 KLF: 2000039298
  • 6 50 trò chơi khoa học lý thú và hấp dẫn-Ánh sáng / Hoàng Phương, Trần Vương . - Hà Nội : Thanh niên, 2003. - 72 tr. : Minh họa màu ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 372.35 H67
  • Đăng ký cá biệt: : 2000018616, : 2000018673-6
  • 7 75 bài tập Pascal / Hoàng Văn Đặng . - Tp.Hồ Chí Minh : Trẻ, 2001. - 158 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 005.1307 H
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047967
  • 8 94 chủ đề từ vựng Tiếng Anh/ Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương . - Đồng Nai: TH.Đồng Nai, 1994. - 311tr., 20cm
  • Mã xếp giá: 420.01407
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010055-8, Lầu 1 KLF: TKV05001161
  • 9 A Practical English Grammar for Vietnamese Students / by Le Ton Hien . - Tp.Hồ Chí Minh : [KNxb.], 1990. - 123 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 425.07 L43
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010383
  • 10 A Practical English Grammar for Vietnamese Students. P. 2, A Handbook for English Composition / by Le Ton Hien . - Tp. Hồ Chí Minh : [KNxb.], 1990. - 124 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 425.07 L43
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010382
  • 11 Adobe Photoshop 6.0 & ImageReady 3.0 / Nguyễn Việt Dũng chủ biên ; Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội : Giáo dục, 2001. - 618 tr ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 006.68 N57
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047762-4, Lầu 1 KLF: 2000048098-9
  • 12 Anh ngữ thân mật/ Nguyễn Vũ Văn . - Tp.Hồ Chí Minh: Nxb.Trẻ, 1993. - 268tr., 20cm
  • Mã xếp giá: 420.8307 N
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010161-4
  • 13 ASP 3.0 - ASP.NET (Active Server Pages) / Nguyễn Phương Lan chủ biên ; Lê Hữu Đạt, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội : Giáo dục, 2001. - 426 tr. ; 20 cm + 1 đĩa CD
  • Mã xếp giá: 005.13 N57
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047915
  • 14 Âm nhạc 4 / Hoàng Long chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Giáo dục, 2005. - 55 tr. : Minh hoạ ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 372.8707 A
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05027009, Lầu 1 TV: GT05026967, Lầu 1 TV: GT05026987, Lầu 1 TV: GT05026992, Lầu 1 TV: GT05026998, Lầu 1 TV: GT05027001
  • 15 Âm nhạc 7 : Sách giáo viên / Hoàng Long chủ biên ; Lê Minh Châu . - Hà Nội : Giáo dục, 2003. - 88 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 372.870711
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05011518-9, Lầu 1 KLF: GT05011525-8, Lầu 1 KLF: GT05011530-4, Lầu 1 KLF: GT05011538-52, Lầu 1 KLF: GT05011555-7, Lầu 1 KLF: GT05011560, Lầu 1 KLF: GT05011565-8, Lầu 1 KLF: GT05011571, Lầu 1 TV: GT05011520-1, Lầu 1 TV: GT05011523-4, Lầu 1 TV: GT05011553-4, Lầu 1 TV: GT05011558, Lầu 1 TV: GT05011561, Lầu 1 TV: GT05011569-70
  • 16 Âm nhạc 8 : Sách giáo viên / Hoàng Long chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Giáo dục, 2004. - 64 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 372.870711
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05011592-4, Lầu 1 KLF: GT05011602-4, Lầu 1 TV: GT05011598, Lầu 1 TV: GT05011600-1, Lầu 1 TV: GT05011608, Lầu 1 TV: GT05011615-6, Lầu 1 TV: GT05011618-21
  • 17 Âm nhạc và Mĩ thuật 6 / Hoàng Long tổng chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Giáo dục, 2002. - 163 tr. : Minh hoạ, (một phần màu), 24 cm
  • Mã xếp giá: 700.07 A47
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05011313-401, Lầu 1 TV: GT05011406-8, Lầu 1 TV: GT05011411-2, Lầu 1 TV: GT05011415-7, Lầu 1 TV: GT05011419, Lầu 1 TV: GT05030818
  • 18 Âm nhạc và Mĩ thuật 7 / Hoàng Long tổng chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Giáo dục, 2003. - 172 tr. : Minh hoạ, (một phần màu) ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 700.07 A47
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: GT05011425, Lầu 1 TV: GT05011434, Lầu 1 TV: GT05011437, Lầu 1 TV: GT05011440-1, Lầu 1 TV: GT05011450-3, Lầu 1 TV: GT05011463
  • 19 Âm nhạc và Mĩ thuật 8 / Hoàng Long tổng chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Giáo dục, 2004. - 176 tr. : Minh hoạ, (một phần màu) ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 700.07 A47
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: GT05011477-8, Lầu 1 TV: GT05011486, Lầu 1 TV: GT05011493-4, Lầu 1 TV: GT05011500, Lầu 1 TV: GT05011509-10, Lầu 1 TV: GT05011512, Lầu 1 TV: GT05011516
  • 20 Âm nhạc và Mĩ thuật 9 / Hoàng Long tổng chủ biên ;...[và nh.ng.khác] . - Hà Nội : Giáo dục, 2005. - 128 tr. : Minh hoạ, (một phần màu) ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 700.07 A47
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05026011, Lầu 1 TV: GT05026021-3, Lầu 1 TV: GT05026030-1, Lầu 1 TV: GT05026041-2, Lầu 1 TV: GT05026052, Lầu 1 TV: GT05026054, Lầu 1 TV: GT05026058
  • 21 Âm nhạc và phương pháp dạy học : Giáo trình đào tạo giáo viên Tiểu học hệ Cao đẳng sư phạm. T. 2 / Nguyễn Minh Toàn, Nguyễn Hoành Thông . - Hà Nội : Giáo dục, 2000. - 460 tr. : Minh họa ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 372.870711
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05022775-7
  • 22 Âm nhạc và phương pháp dạy học : Giáo trình đào tạo giáo viên Tiểu học hệ CĐSP và SP 12+2. T. 1 / Nguyễn Minh Toàn, Nguyễn Hoành Thông, Nguyễn Đắc Quỳnh . - Tái bản lần thứ nhất . - Hà Nội : Giáo dục, 2001. - 514 tr. : Minh họa ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 372.870711
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT05022766, Lầu 1 KLF: GT05022768-70, Lầu 1 TV: GT05030826
  • 23 Barron’s how to prepare for the TOEIC bridge test with audio compact discs : Test of English for International Communication / Lin Lougheed . - 2nd ed. - Hauppauge, N.Y. : Barron’s Educational Series, 2010. - v, 378 tr. : Minh họa ; 28 cm + 2 audio CDs (4 3/4 in.)
  • Mã xếp giá: 428.0076 L
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007156
  • 24 Bài giảng bồi dưỡng giáo viên tiểu học - Phần cơ sở : Tài liệu tham khảo cho giáo viên, cán bộ QLGD tiểu học / Hoàng Văn Sít biên dịch . - Hà Nội : Giáo dục, 1996. - 158 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 372.1 B152
  • Đăng ký cá biệt: 1000002482-6
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    1.214.605

    : 0

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến